coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #359
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
₪18.581,62 2.5%
0,31462944 BTC 0.1%
4,21032097 ETH -1.4%
Trên danh sách theo dõi 5.508
₪17.975,52
Phạm vi 24H
₪19.074,03
Giá trị vốn hóa thị trường ₪185.816.184
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.92
KL giao dịch trong 24 giờ ₪33.635,47
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪185.816.184
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.92
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng ILS: Chuyển đổi CORE sang ILS

CORE
ILS

1 CORE = ₪18.581,62

Cập nhật lần cuối 12:32PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang ILS hôm nay là 18.581,62 ₪ và đã đã tăng 2.0% từ ₪18.209,74 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -4.4% từ ₪19.428,22 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
2.5%
-3.1%
-4.8%
-1.3%
-43.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪33.635,47. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 18.581,62 ₪ 371,88 ₪ 2.0%
December 08, 2022 Thứ năm 18.480,66 ₪ -462,44 ₪ -2.4%
December 07, 2022 Thứ tư 18.943,10 ₪ 284,34 ₪ 1.5%
December 06, 2022 Thứ ba 18.658,75 ₪ 263,10 ₪ 1.4%
December 05, 2022 Thứ hai 18.395,65 ₪ -178,58 ₪ -1.0%
December 04, 2022 Chủ nhật 18.574,23 ₪ -98,82 ₪ -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 18.673,04 ₪ -316,15 ₪ -1.7%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang ILS

CORE ILS
0.01 CORE 185.82 ILS
0.1 CORE 1858.16 ILS
1 CORE 18581.62 ILS
2 CORE 37163 ILS
5 CORE 92908 ILS
10 CORE 185816 ILS
20 CORE 371632 ILS
50 CORE 929081 ILS
100 CORE 1858162 ILS
1000 CORE 18581618 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang CORE

ILS CORE
0.01 ILS 0.000000538166 CORE
0.1 ILS 0.00000538 CORE
1 ILS 0.00005382 CORE
2 ILS 0.00010763 CORE
5 ILS 0.00026908 CORE
10 ILS 0.00053817 CORE
20 ILS 0.00107633 CORE
50 ILS 0.00269083 CORE
100 ILS 0.00538166 CORE
1000 ILS 0.053817 CORE