coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #353
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
KD1.652,03 -0.7%
0,32058704 BTC 0.2%
4,37646893 ETH 0.6%
Trên danh sách theo dõi 5.502
KD1.609,40
Phạm vi 24H
KD1.700,03
Giá trị vốn hóa thị trường KD16.541.563
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 6.04
KL giao dịch trong 24 giờ KD4.694,94
Định giá pha loãng hoàn toàn KD16.541.563
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 6.04
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng KWD: Chuyển đổi CORE sang KWD

CORE
KWD

1 CORE = KD1.652,03

Cập nhật lần cuối 07:32PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành KWD

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang KWD hôm nay là 1.652,03 KD và đã đã giảm -0.8% từ KD1.665,17 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.9% từ KD1.718,43 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-0.7%
-1.7%
-1.2%
-3.3%
-47.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là KD4.694,94. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến KWD

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong KWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang KWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 1.652,03 KD -13,14 KD -0.8%
December 06, 2022 Thứ ba 1.685,34 KD 27,02 KD 1.6%
December 05, 2022 Thứ hai 1.658,32 KD -13,61 KD -0.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 1.671,93 KD -10,81 KD -0.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 1.682,74 KD -33,88 KD -2.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 1.716,62 KD -50,10 KD -2.8%
December 01, 2022 Thứ năm 1.766,72 KD 79,90 KD 4.7%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang KWD

CORE KWD
0.01 CORE 16.52 KWD
0.1 CORE 165.20 KWD
1 CORE 1652.03 KWD
2 CORE 3304.06 KWD
5 CORE 8260.14 KWD
10 CORE 16520.28 KWD
20 CORE 33041 KWD
50 CORE 82601 KWD
100 CORE 165203 KWD
1000 CORE 1652028 KWD

Chuyển đổi Kuwaiti Dinar (KWD) sang CORE

KWD CORE
0.01 KWD 0.00000605 CORE
0.1 KWD 0.00006053 CORE
1 KWD 0.00060532 CORE
2 KWD 0.00121063 CORE
5 KWD 0.00302658 CORE
10 KWD 0.00605316 CORE
20 KWD 0.01210633 CORE
50 KWD 0.03026582 CORE
100 KWD 0.060532 CORE
1000 KWD 0.605316 CORE