coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #353
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
SR20.270,90 -1.0%
0,32035704 BTC 0.0%
4,37321411 ETH 0.7%
Trên danh sách theo dõi 5.502
SR19.699,97
Phạm vi 24H
SR20.815,93
Giá trị vốn hóa thị trường SR202.619.446
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 6.02
KL giao dịch trong 24 giờ SR61.137,76
Định giá pha loãng hoàn toàn SR202.619.446
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 6.02
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng SAR: Chuyển đổi CORE sang SAR

CORE
SAR

1 CORE = SR20.270,90

Cập nhật lần cuối 09:19PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành SAR

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang SAR hôm nay là 20.271 SR và đã đã giảm -1.0% từ SR20.465,43 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.2% từ SR20.931,17 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-1.0%
-1.6%
-1.1%
-3.2%
-47.3%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là SR61.137,76. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến SAR

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong SAR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang SAR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 20.271 SR -194,53 SR -1.0%
December 06, 2022 Thứ ba 20.622 SR 291,72 SR 1.4%
December 05, 2022 Thứ hai 20.331 SR -168,73 SR -0.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 20.499 SR -108,17 SR -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 20.607 SR -435,74 SR -2.1%
December 02, 2022 Thứ sáu 21.043 SR -564,08 SR -2.6%
December 01, 2022 Thứ năm 21.607 SR 1.010,03 SR 4.9%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang SAR

CORE SAR
0.01 CORE 202.71 SAR
0.1 CORE 2027.09 SAR
1 CORE 20271 SAR
2 CORE 40542 SAR
5 CORE 101354 SAR
10 CORE 202709 SAR
20 CORE 405418 SAR
50 CORE 1013545 SAR
100 CORE 2027090 SAR
1000 CORE 20270899 SAR

Chuyển đổi Saudi Riyal (SAR) sang CORE

SAR CORE
0.01 SAR 0.000000493318 CORE
0.1 SAR 0.00000493 CORE
1 SAR 0.00004933 CORE
2 SAR 0.00009866 CORE
5 SAR 0.00024666 CORE
10 SAR 0.00049332 CORE
20 SAR 0.00098664 CORE
50 SAR 0.00246659 CORE
100 SAR 0.00493318 CORE
1000 SAR 0.04933180 CORE