coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #359
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
฿188.381 3.5%
0,31441099 BTC 1.0%
4,20745887 ETH -0.5%
Trên danh sách theo dõi 5.508
฿181.925
Phạm vi 24H
฿193.156
Giá trị vốn hóa thị trường ฿1.883.472.868
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.92
KL giao dịch trong 24 giờ ฿336.326
Định giá pha loãng hoàn toàn ฿1.883.472.868
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.92
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng THB: Chuyển đổi CORE sang THB

CORE
THB

1 CORE = ฿188.381

Cập nhật lần cuối 12:40PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành THB

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang THB hôm nay là 188.381 ฿ và đã đã tăng 3.4% từ ฿182.274 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -7.2% từ ฿202.977 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
3.5%
-3.1%
-4.8%
-1.3%
-43.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ฿336.326. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến THB

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong THB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang THB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 188.381 ฿ 6.106,87 ฿ 3.4%
December 08, 2022 Thứ năm 187.895 ฿ -6.301,63 ฿ -3.2%
December 07, 2022 Thứ tư 194.197 ฿ 1.926,70 ฿ 1.0%
December 06, 2022 Thứ ba 192.270 ฿ 4.624,71 ฿ 2.5%
December 05, 2022 Thứ hai 187.645 ฿ -1.702,68 ฿ -0.9%
December 04, 2022 Chủ nhật 189.348 ฿ -1.007,34 ฿ -0.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 190.355 ฿ -4.431,43 ฿ -2.3%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang THB

CORE THB
0.01 CORE 1883.81 THB
0.1 CORE 18838.08 THB
1 CORE 188381 THB
2 CORE 376762 THB
5 CORE 941904 THB
10 CORE 1883808 THB
20 CORE 3767615 THB
50 CORE 9419038 THB
100 CORE 18838076 THB
1000 CORE 188380760 THB

Chuyển đổi Thai Baht (THB) sang CORE

THB CORE
0.01 THB 0.000000053084 CORE
0.1 THB 0.000000530840 CORE
1 THB 0.00000531 CORE
2 THB 0.00001062 CORE
5 THB 0.00002654 CORE
10 THB 0.00005308 CORE
20 THB 0.00010617 CORE
50 THB 0.00026542 CORE
100 THB 0.00053084 CORE
1000 THB 0.00530840 CORE