coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #364
Giá cVault.finance (CORE)
cVault.finance (CORE)
₴206.672 -1.5%
0,29313821 BTC -1.3%
4,27938709 ETH -0.8%
5.423 người thích điều này
₴206.790
Phạm vi 24H
₴214.543
Vốn hóa thị trường ₴2.066.691.081
KL giao dịch trong 24 giờ ₴719.768
Định giá pha loãng hoàn toàn ₴2.066.691.081
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 5.68
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 5.68
Cung lưu thông 10.000
Tổng cung 10.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá cVault.finance bằng UAH: Chuyển đổi CORE sang UAH

Biểu đồ chuyển đổi CORE thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ CORE sang UAH hôm nay là 206.672 ₴ và đã đã giảm -2.8% từ ₴212.630 kể từ hôm nay.
cVault.finance (CORE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.1% từ ₴213.215 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.6%
-1.5%
-0.6%
-0.9%
-1.7%
-48.4%

Tôi có thể mua và bán cVault.finance ở đâu?

cVault.finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴719.768. cVault.finance có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của cVault.finance (CORE) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của cVault.finance trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CORE sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 206.672 ₴ -5.957,54 ₴ -2.8%
September 29, 2022 Thursday 213.273 ₴ 4.598,44 ₴ 2.2%
September 28, 2022 Wednesday 208.675 ₴ -3.841,60 ₴ -1.8%
September 27, 2022 Tuesday 212.517 ₴ 7.564,58 ₴ 3.7%
September 26, 2022 Monday 204.952 ₴ -5.170,19 ₴ -2.5%
September 25, 2022 Sunday 210.122 ₴ 1.049,52 ₴ 0.5%
September 24, 2022 Saturday 209.073 ₴ -2.277,62 ₴ -1.1%

Chuyển đổi cVault.finance (CORE) sang UAH

CORE UAH
0.01 CORE 2066.72 UAH
0.1 CORE 20667 UAH
1 CORE 206672 UAH
2 CORE 413345 UAH
5 CORE 1033362 UAH
10 CORE 2066723 UAH
20 CORE 4133447 UAH
50 CORE 10333617 UAH
100 CORE 20667234 UAH
1000 CORE 206672336 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang CORE

UAH CORE
0.01 UAH 0.000000048386 CORE
0.1 UAH 0.000000483858 CORE
1 UAH 0.00000484 CORE
2 UAH 0.00000968 CORE
5 UAH 0.00002419 CORE
10 UAH 0.00004839 CORE
20 UAH 0.00009677 CORE
50 UAH 0.00024193 CORE
100 UAH 0.00048386 CORE
1000 UAH 0.00483858 CORE