coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1224
Giá DinoLFG (DINO)

DinoLFG DINO / VND

₫360,35 4.7%
0,00000066 BTC 6.4%
0,00000935 ETH 6.5%
Trên danh sách theo dõi 2.188
₫341,75
Phạm vi 24H
₫375,92
Giá trị vốn hóa thị trường ₫117.880.957.944
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.98
KL giao dịch trong 24 giờ ₫8.151.317.231
Định giá pha loãng hoàn toàn ₫120.189.190.577
Cung lưu thông 326.931.668
Tổng cung 333.333.333
Tổng lượng cung tối đa 333.333.333
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi DinoLFG sang Vietnamese đồng (DINO sang VND)

DINO
VND

1 DINO = ₫360,35

Cập nhật lần cuối 11:16AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi DINO thành VND

Tỷ giá hối đoái từ DINO sang VND hôm nay là 360,35 ₫ và đã đã tăng 4.7% từ ₫344,01 kể từ hôm nay.
DinoLFG (DINO) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.2% từ ₫372,26 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.4%
4.7%
30.5%
18.2%
-2.8%
N/A

Tôi có thể mua và bán DinoLFG ở đâu?

DinoLFG có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₫8.151.317.231. DinoLFG có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v3).

Lịch sử giá 7 ngày của DinoLFG (DINO) đến VND

So sánh giá & các thay đổi của DinoLFG trong VND trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DINO sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 360,35 ₫ 16,34 ₫ 4.7%
February 02, 2023 Thứ năm 353,49 ₫ -6,67 ₫ -1.9%
February 01, 2023 Thứ tư 360,16 ₫ -3,19 ₫ -0.9%
January 31, 2023 Thứ ba 363,35 ₫ -93,36 ₫ -20.4%
January 30, 2023 Thứ hai 456,71 ₫ 60,44 ₫ 15.3%
January 29, 2023 Chủ nhật 396,28 ₫ 94,35 ₫ 31.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 301,93 ₫ 25,84 ₫ 9.4%

Chuyển đổi DinoLFG (DINO) sang VND

DINO VND
0.01 DINO 3.60 VND
0.1 DINO 36.03 VND
1 DINO 360.35 VND
2 DINO 720.69 VND
5 DINO 1801.73 VND
10 DINO 3603.45 VND
20 DINO 7206.91 VND
50 DINO 18017.27 VND
100 DINO 36035 VND
1000 DINO 360345 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang DINO

VND DINO
0.01 VND 0.00002775 DINO
0.1 VND 0.00027751 DINO
1 VND 0.00277511 DINO
2 VND 0.00555023 DINO
5 VND 0.01387557 DINO
10 VND 0.02775115 DINO
20 VND 0.055502 DINO
50 VND 0.138756 DINO
100 VND 0.277511 DINO
1000 VND 2.78 DINO

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu