Tiền ảo: 14.024
Sàn giao dịch: 1.065
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,473T $ 0.4%
Lưu lượng 24 giờ: 65,878B $
Gas: 5 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
PAPER logo

Dope Wars Paper
PAPER / INR

#1717
₹0,5360
1.9%
0.061017 BTC 2.8%
0.051981 ETH 1.8%
$0,005990 Phạm vi trong 24g $0,006451

Chuyển đổi Dope Wars Paper sang Indian Rupee (PAPER sang INR)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Dope Wars Paper (PAPER) sang INR là ₹0,5360.
PAPER
INR

1 PAPER = ₹0,5360

Cách mua PAPER bằng INR

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch PAPER

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng INR

4. Thiết lập ví tiền mã hóa

5. Bây giờ bạn đã có thể mua PAPER!

Biểu đồ PAPER sang INR

Dope Wars Paper (PAPER) hôm nay có giá trị là ₹0,5360, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 1.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của PAPER ngày hôm nay là 12.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Dope Wars Paper được giao dịch là ₹1.164.829.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
0.1% 1.9% 12.5% 1.1% 34.2% 309.2%
Số liệu thống kê về Dope Wars Paper
Giá trị vốn hóa thị trường
₹486.425.161
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
0.64
Định giá pha loãng hoàn toàn
₹757.387.559
Khối lượng giao dịch 24 giờ
₹1.164.829
Cung lưu thông
907.727.032
Tổng cung
1.413.375.000
Tổng lượng cung tối đa
1.500.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 Dope Wars Papercó trị giá là bao nhiêu INR?

Hiện tại, giá của 1 Dope Wars Paper (PAPER) tính bằng Indian Rupee (INR) là khoảng ₹0,5360.

₹1 tôi có thể mua được bao nhiêu PAPER?

Hôm nay, ₹1 bạn có thể mua được khoảng 1.87 PAPER.

Tôi có thể chuyển đổi giá của PAPER sang INR bằng cách nào?

Tính giá của PAPER bằng INR bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi PAPER sang INR của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của PAPER bằng INR, bạn có thể tham khảo biểu đồ PAPER so với INR.

Trước đây giá cao nhất của PAPER/INR là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 PAPER tính bằng INR là ₹4,30, được ghi nhận vào ngày Thg 11 29, 2021 (hơn 2 năm). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PAPER/INR có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của Dope Wars Paper tính bằng INR?

Trong tháng qua, giá của Dope Wars Paper (PAPER) đã tăng tăng lên 34,30 % so với Indian Rupee (INR). Trên thực tế, Dope Wars Paper có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -11,50 %.

Lịch sử giá 7 ngày của Dope Wars Paper (PAPER) so với INR

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Dope Wars Paper (PAPER) so với INR giao động giữa mức cao 0,581952 ₹ trên Thứ sáu và mức thấp 0,479230 ₹ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PAPER trong INR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (1 ngày trước) ở 0,04641573 ₹ (8.7%).

So sánh giá hàng ngày của Dope Wars Paper (PAPER) trong INR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PAPER sang INR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng tư 27, 2024 Thứ bảy 0,536035 ₹ 0,01012640 ₹ 1.9%
Tháng tư 26, 2024 Thứ sáu 0,581952 ₹ 0,04641573 ₹ 8.7%
Tháng tư 25, 2024 Thứ năm 0,535537 ₹ -0,00427555 ₹ 0.8%
Tháng tư 24, 2024 Thứ tư 0,539812 ₹ 0,03657274 ₹ 7.3%
Tháng tư 23, 2024 Thứ ba 0,503239 ₹ 0,02400955 ₹ 5.0%
Tháng tư 22, 2024 Thứ hai 0,479230 ₹ -0,00318563 ₹ 0.7%
Tháng tư 21, 2024 Chủ nhật 0,482415 ₹ 0,01485586 ₹ 3.2%

PAPER / INR Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Dope Wars Paper (PAPER) sang INR là ₹0,5360 cho mỗi 1 PAPER. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PAPER lấy 2,68 ₹ hoặc 50,00 ₹ lấy 93.28 PAPER, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PAPER phổ biến trong các mức giá INR tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Dope Wars Paper (PAPER) sang INR

PAPER INR
0.01 PAPER 0.00536035 INR
0.1 PAPER 0.053603 INR
1 PAPER 0.536035 INR
2 PAPER 1.072 INR
5 PAPER 2.68 INR
10 PAPER 5.36 INR
20 PAPER 10.72 INR
50 PAPER 26.80 INR
100 PAPER 53.60 INR
1000 PAPER 536.03 INR

Chuyển đổi Indian Rupee (INR) sang PAPER

INR PAPER
0.01 INR 0.01865551 PAPER
0.1 INR 0.186555 PAPER
1 INR 1.87 PAPER
2 INR 3.73 PAPER
5 INR 9.33 PAPER
10 INR 18.66 PAPER
20 INR 37.31 PAPER
50 INR 93.28 PAPER
100 INR 186.56 PAPER
1000 INR 1865.55 PAPER

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng