coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #2088
Giá DPRating (RATING)
DPRating (RATING)
₦0,066095826507 1.0%
0,00000001 BTC 0.9%
0,00000012 ETH 0.6%
Trên danh sách theo dõi 596
₦0,063571704721
Phạm vi 24H
₦0,066561495916
Giá trị vốn hóa thị trường ₦289.464.097
KL giao dịch trong 24 giờ ₦5.985.205
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 4.400.468.316
Tổng cung 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá DPRating bằng NGN: Chuyển đổi RATING sang NGN

RATING
NGN

1 RATING = ₦0,066095826507

Cập nhật lần cuối 09:38AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi RATING thành NGN

Tỷ giá hối đoái từ RATING sang NGN hôm nay là 0,066096 ₦ và đã đã tăng 0.6% từ ₦0,065729940521 kể từ hôm nay.
DPRating (RATING) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 4.9% từ ₦0,063027201636 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.1%
1.0%
0.0%
4.5%
4.5%
-41.8%

Tôi có thể mua và bán DPRating ở đâu?

DPRating có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦5.985.205. DPRating có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của DPRating (RATING) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của DPRating trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 RATING sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,066096 ₦ 0,00036589 ₦ 0.6%
December 07, 2022 Thứ tư 0,065959 ₦ 0,00096954 ₦ 1.5%
December 06, 2022 Thứ ba 0,064989 ₦ -0,00194080 ₦ -2.9%
December 05, 2022 Thứ hai 0,066930 ₦ 0,00157335 ₦ 2.4%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,065357 ₦ 0,00024529 ₦ 0.4%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,065112 ₦ 0,00093631 ₦ 1.5%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,064175 ₦ -0,00203198 ₦ -3.1%

Chuyển đổi DPRating (RATING) sang NGN

RATING NGN
0.01 RATING 0.00066096 NGN
0.1 RATING 0.00660958 NGN
1 RATING 0.066096 NGN
2 RATING 0.132192 NGN
5 RATING 0.330479 NGN
10 RATING 0.660958 NGN
20 RATING 1.32 NGN
50 RATING 3.30 NGN
100 RATING 6.61 NGN
1000 RATING 66.10 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang RATING

NGN RATING
0.01 NGN 0.151295 RATING
0.1 NGN 1.51 RATING
1 NGN 15.13 RATING
2 NGN 30.26 RATING
5 NGN 75.65 RATING
10 NGN 151.30 RATING
20 NGN 302.59 RATING
50 NGN 756.48 RATING
100 NGN 1512.95 RATING
1000 NGN 15129.55 RATING