eBTC Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-08 | 2.633.202 $ | 1.960,63 $ | N/A |
| 2026-10-07 | 2.665.272 $ | 86.594 $ | 83.293 $ |
| 2026-10-06 | 2.701.459 $ | 4.272,60 $ | 84.307 $ |
| 2026-10-03 | 2.674.073 $ | 0,211477 $ | 85.452 $ |
| 2026-09-15 | 2.411.530 $ | 2.754,37 $ | 84.586 $ |
| 2026-09-14 | 2.459.434 $ | 2.814,35 $ | 76.281 $ |
| 2026-09-12 | 2.444.006 $ | 9.333,13 $ | 77.796 $ |
| 2026-09-11 | 2.441.866 $ | 1.234,52 $ | 77.308 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi