Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
EIGENCODE
CODE / USD
#9081
$0,00001580
Chuyển đổi EIGENCODE sang US Dollar (CODE sang USD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 EIGENCODE (CODE) sang USD là $0,00001580.
CODE
USD
1 CODE = $0,00001580
Cách mua CODE bằng USD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch CODE
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua CODE là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận USD. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua CODE!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn EIGENCODE (CODE) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ CODE sang USD
EIGENCODE (CODE) có giá trị là $0,00001580 kể từ Mar 24, 2026 (khoảng 9 giờ trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với CODE kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Use log scale
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về EIGENCODE
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
$15.795,21 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
$15.795,21 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
999.906.024 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
999.906.024 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 EIGENCODEcó trị giá là bao nhiêu USD?
- Hiện tại, giá của 1 EIGENCODE (CODE) tính bằng US Dollar (USD) là khoảng $0,00001580.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu CODE?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 63304 CODE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CODE sang USD bằng cách nào?
- Calculate EIGENCODE's price in US Dollar by inputting your desired amount on CoinGecko’s CODE to USD converter. Track its historical price movements on the CODE to USD chart, and explore more crypto prices in USD.
-
Trước đây giá cao nhất của CODE/USD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CODE theo USD là $0,001112. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CODE/USD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của EIGENCODE tính bằng USD?
- Trong 24 giờ qua, giá của EIGENCODE (CODE) đã tăng tăng lên 0,00 % so với US Dollar (USD). Trên thực tế, EIGENCODE có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -1,50 %.
CODE / USD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ EIGENCODE (CODE) sang USD là $0,00001580 cho mỗi 1 CODE, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với CODE.
Chuyển đổi EIGENCODE (CODE) sang USD
| CODE | USD |
|---|---|
| 0.01 CODE | 0.000000157967 USD |
| 0.1 CODE | 0.00000158 USD |
| 1 CODE | 0.00001580 USD |
| 2 CODE | 0.00003159 USD |
| 5 CODE | 0.00007898 USD |
| 10 CODE | 0.00015797 USD |
| 20 CODE | 0.00031593 USD |
| 50 CODE | 0.00078983 USD |
| 100 CODE | 0.00157967 USD |
| 1000 CODE | 0.01579669 USD |
Chuyển đổi US Dollar (USD) sang CODE
| USD | CODE |
|---|---|
| 0.01 USD | 633.04 CODE |
| 0.1 USD | 6330.44 CODE |
| 1 USD | 63304 CODE |
| 2 USD | 126609 CODE |
| 5 USD | 316522 CODE |
| 10 USD | 633044 CODE |
| 20 USD | 1266088 CODE |
| 50 USD | 3165220 CODE |
| 100 USD | 6330439 CODE |
| 1000 USD | 63304394 CODE |
Lịch sử giá 7 ngày của EIGENCODE (CODE) so với USD
Đã không có biến động giá đối với EIGENCODE (CODE) trong 7 ngày qua. Giá của EIGENCODE đã được cập nhật lần cuối vào Mar 24, 2026 (khoảng 9 giờ trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với EIGENCODE.