Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ethena USDe
USDE / AED
#23
DH3,67
0.0%
0,00001539 BTC
0.0%
0,0005226 ETH
0.2%
$0,9994
Phạm vi trong 24g
$0,9998
Chuyển đổi Ethena USDe sang United Arab Emirates Dirham (USDE sang AED)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ethena USDe (USDE) sang AED là 3,67 DH.
USDE
AED
1 USDE = 3,67 DH
Cách mua USDE bằng AED
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch USDE
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua USDE bằng AED dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng AED. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua USDE.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp AED vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua USDE bằng AED!
-
Chọn Ethena USDe (USDE) và nhập số tiền bằng AED bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được USDE, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ USDE sang AED
Ethena USDe (USDE) hôm nay có giá trị là 3,67 DH, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của USDE ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ethena USDe được giao dịch là 79.242.253 DH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.1% |
Số liệu thống kê về Ethena USDe
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
DH14,382B |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
DH14,382B |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
DH79,242M |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
3,918B |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
3,918B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ethena USDecó trị giá là bao nhiêu AED?
- Hiện tại, giá của 1 Ethena USDe (USDE) tính bằng United Arab Emirates Dirham (AED) là khoảng DH3,67.
-
DH1 tôi có thể mua được bao nhiêu USDE?
- Hôm nay, DH1 bạn có thể mua được khoảng 0.272380 USDE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của USDE sang AED bằng cách nào?
- Tính giá của Ethena USDe theo United Arab Emirates Dirham bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi USDE sang AED của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ USDE sang AED và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo AED.
-
Trước đây giá cao nhất của USDE/AED là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 USDE theo AED là DH3,80. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USDE/AED có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ethena USDe tính bằng AED?
- Trong tháng qua, giá của Ethena USDe (USDE) đã tăng tăng lên 0,00 % so với United Arab Emirates Dirham (AED). Trên thực tế, Ethena USDe có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 0,80 %.
USDE / AED Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ethena USDe (USDE) sang AED là 3,67 DH cho mỗi 1 USDE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 USDE lấy 18,36 DH hoặc 50,00 DH lấy 13.62 USDE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch USDE phổ biến trong các mức giá AED tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ethena USDe (USDE) sang AED
| USDE | AED |
|---|---|
| 0.01 USDE | 0.03671234 AED |
| 0.1 USDE | 0.367123 AED |
| 1 USDE | 3.67 AED |
| 2 USDE | 7.34 AED |
| 5 USDE | 18.36 AED |
| 10 USDE | 36.71 AED |
| 20 USDE | 73.42 AED |
| 50 USDE | 183.56 AED |
| 100 USDE | 367.12 AED |
| 1000 USDE | 3671.23 AED |
Chuyển đổi United Arab Emirates Dirham (AED) sang USDE
| AED | USDE |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.00272388 USDE |
| 0.1 AED | 0.02723880 USDE |
| 1 AED | 0.272388 USDE |
| 2 AED | 0.544776 USDE |
| 5 AED | 1.36 USDE |
| 10 AED | 2.72 USDE |
| 20 AED | 5.45 USDE |
| 50 AED | 13.62 USDE |
| 100 AED | 27.24 USDE |
| 1000 AED | 272.39 USDE |
Lịch sử giá 7 ngày của Ethena USDe (USDE) so với AED
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ethena USDe (USDE) so với AED giao động giữa mức cao 3,67 DH trên Thứ sáu và mức thấp 3,67 DH trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của USDE trong AED có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (2 ngày trước) ở 0,00152534 DH (0.0%).
So sánh giá hàng ngày của Ethena USDe (USDE) trong AED và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ethena USDe (USDE) trong AED và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 USDE sang AED | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 09, 2026 | Chủ nhật | 3,67 DH | 0,000000000000000000 DH | 0.0% |
| Tháng tám 08, 2026 | Thứ bảy | 3,67 DH | -0,00080852 DH | 0.0% |
| Tháng tám 07, 2026 | Thứ sáu | 3,67 DH | 0,00152534 DH | 0.0% |
| Tháng tám 06, 2026 | Thứ năm | 3,67 DH | -0,00089697 DH | 0.0% |
| Tháng tám 05, 2026 | Thứ tư | 3,67 DH | -0,00016548 DH | 0.0% |
| Tháng tám 04, 2026 | Thứ ba | 3,67 DH | 0,00043458 DH | 0.0% |
| Tháng tám 03, 2026 | Thứ hai | 3,67 DH | 0,00062440 DH | 0.0% |