coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #103
Giá Ethereum Name Service (ENS)

Ethereum Name Service ENS / USD

$16,39 0.5%
0,00069632 BTC -1.8%
0,01015486 ETH -1.8%
Trên danh sách theo dõi 38.997
$15,74
Phạm vi 24H
$16,43
Giá trị vốn hóa thị trường $423.418.561
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.26
KL giao dịch trong 24 giờ $40.968.945
Định giá pha loãng hoàn toàn $1.642.224.446
Cung lưu thông 25.783.233
Tổng cung 100.000.000
Tổng lượng cung tối đa 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Ethereum Name Service bằng USD: Chuyển đổi ENS sang USD

ENS
USD

1 ENS = $16,39

Cập nhật lần cuối 03:53PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ENS thành USD

ENS to USD rate today is 16,39 $ and has đã tăng 0.5% from $16,32 since yesterday.
Ethereum Name Service (ENS) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 51.5% from $10,82 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.9%
0.5%
12.1%
17.5%
51.5%
-8.4%

Tôi có thể mua và bán Ethereum Name Service ở đâu?

Ethereum Name Service có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $40.968.945. Ethereum Name Service có thể được giao dịch trên 71 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BingX.

Lịch sử giá 7 ngày của Ethereum Name Service (ENS) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Ethereum Name Service trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ENS sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 29, 2023 Chủ nhật 16,39 $ 0,077846 $ 0.5%
January 28, 2023 Thứ bảy 16,78 $ 1,53 $ 10.0%
January 27, 2023 Thứ sáu 15,25 $ 0,330737 $ 2.2%
January 26, 2023 Thứ năm 14,92 $ 1,070 $ 7.7%
January 25, 2023 Thứ tư 13,85 $ -1,042 $ -7.0%
January 24, 2023 Thứ ba 14,89 $ 0,369207 $ 2.5%
January 23, 2023 Thứ hai 14,52 $ -0,095559 $ -0.7%

Chuyển đổi Ethereum Name Service (ENS) sang USD

ENS USD
0.01 ENS 0.163943 USD
0.1 ENS 1.64 USD
1 ENS 16.39 USD
2 ENS 32.79 USD
5 ENS 81.97 USD
10 ENS 163.94 USD
20 ENS 327.89 USD
50 ENS 819.71 USD
100 ENS 1639.43 USD
1000 ENS 16394.26 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang ENS

USD ENS
0.01 USD 0.00060997 ENS
0.1 USD 0.00609970 ENS
1 USD 0.060997 ENS
2 USD 0.121994 ENS
5 USD 0.304985 ENS
10 USD 0.609970 ENS
20 USD 1.22 ENS
50 USD 3.05 ENS
100 USD 6.10 ENS
1000 USD 61.00 ENS

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere