coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #40
Giá Fantom (FTM)

Fantom FTM / JPY

¥82,48 4.1%
0,00002688 BTC 5.0%
Trên danh sách theo dõi 260.450
¥77,08
Phạm vi 24H
¥85,51
Giá trị vốn hóa thị trường ¥228.952.071.666
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.87
KL giao dịch trong 24 giờ ¥92.284.422.495
Định giá pha loãng hoàn toàn ¥261.999.421.984
Cung lưu thông 2.774.520.729
Tổng cung 3.175.000.000
Tổng lượng cung tối đa 3.175.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fantom sang Japanese Yen (FTM sang JPY)

FTM
JPY

1 FTM = ¥82,48

Cập nhật lần cuối 10:33PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FTM thành JPY

Tỷ giá hối đoái từ FTM sang JPY hôm nay là 82,48 ¥ và đã đã tăng 6.1% từ ¥77,70 kể từ hôm nay.
Fantom (FTM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 193.1% từ ¥28,14 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
4.1%
30.2%
106.4%
193.0%
-67.2%

Tôi có thể mua và bán Fantom ở đâu?

Fantom có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥92.284.422.495. Fantom có thể được giao dịch trên 131 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fantom (FTM) đến JPY

So sánh giá & các thay đổi của Fantom trong JPY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FTM sang JPY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 82,48 ¥ 4,78 ¥ 6.1%
February 02, 2023 Thứ năm 74,29 ¥ 3,86 ¥ 5.5%
February 01, 2023 Thứ tư 70,43 ¥ 7,98 ¥ 12.8%
January 31, 2023 Thứ ba 62,45 ¥ -1,52 ¥ -2.4%
January 30, 2023 Thứ hai 63,97 ¥ 5,86 ¥ 10.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 58,11 ¥ -2,67 ¥ -4.4%
January 28, 2023 Thứ bảy 60,78 ¥ -1,87 ¥ -3.0%

Chuyển đổi Fantom (FTM) sang JPY

FTM JPY
0.01 FTM 0.824752 JPY
0.1 FTM 8.25 JPY
1 FTM 82.48 JPY
2 FTM 164.95 JPY
5 FTM 412.38 JPY
10 FTM 824.75 JPY
20 FTM 1649.50 JPY
50 FTM 4123.76 JPY
100 FTM 8247.52 JPY
1000 FTM 82475 JPY

Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang FTM

JPY FTM
0.01 JPY 0.00012125 FTM
0.1 JPY 0.00121249 FTM
1 JPY 0.01212485 FTM
2 JPY 0.02424971 FTM
5 JPY 0.060624 FTM
10 JPY 0.121249 FTM
20 JPY 0.242497 FTM
50 JPY 0.606243 FTM
100 JPY 1.21 FTM
1000 JPY 12.12 FTM

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu