coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #132
Giá Fetch.ai (FET)

Fetch.ai FET / ILS

₪0,923878 1.8%
0,00001162 BTC 1.2%
0,00017027 ETH 1.8%
Trên danh sách theo dõi 66.193
₪0,909159
Phạm vi 24H
₪0,978581
Giá trị vốn hóa thị trường ₪968.338.485
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.9
KL giao dịch trong 24 giờ ₪213.908.350
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪1.069.987.276
Cung lưu thông 1.043.462.805
Tổng cung 1.152.997.575
Tổng lượng cung tối đa 1.152.997.575
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fetch.ai sang Israeli New Shekel (FET sang ILS)

FET
ILS

1 FET = ₪0,923878

Cập nhật lần cuối 08:25AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FET thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ FET sang ILS hôm nay là 0,923878 ₪ và đã đã tăng 1.0% từ ₪0,914854 kể từ hôm nay.
Fetch.ai (FET) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 186.1% từ ₪0,322888 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.6%
1.8%
1.0%
-4.6%
192.5%
-16.8%

Tôi có thể mua và bán Fetch.ai ở đâu?

Fetch.ai có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪213.908.350. Fetch.ai có thể được giao dịch trên 75 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Coinbase Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Fetch.ai (FET) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Fetch.ai trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FET sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 0,923878 ₪ 0,00902421 ₪ 1.0%
January 31, 2023 Thứ ba 0,920430 ₪ -0,068959 ₪ -7.0%
January 30, 2023 Thứ hai 0,989389 ₪ -0,02708339 ₪ -2.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 1,016 ₪ 0,04682576 ₪ 4.8%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,969647 ₪ 0,067187 ₪ 7.4%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,902460 ₪ -0,01469620 ₪ -1.6%
January 26, 2023 Thứ năm 0,917156 ₪ 0,02406359 ₪ 2.7%

Chuyển đổi Fetch.ai (FET) sang ILS

FET ILS
0.01 FET 0.00923878 ILS
0.1 FET 0.092388 ILS
1 FET 0.923878 ILS
2 FET 1.85 ILS
5 FET 4.62 ILS
10 FET 9.24 ILS
20 FET 18.48 ILS
50 FET 46.19 ILS
100 FET 92.39 ILS
1000 FET 923.88 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang FET

ILS FET
0.01 ILS 0.01082394 FET
0.1 ILS 0.108239 FET
1 ILS 1.082 FET
2 ILS 2.16 FET
5 ILS 5.41 FET
10 ILS 10.82 FET
20 ILS 21.65 FET
50 ILS 54.12 FET
100 ILS 108.24 FET
1000 ILS 1082.39 FET

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu