coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #103
Giá Fetch.ai (FET)

Fetch.ai FET / MMK

K912,48 27.4%
0,00001877 BTC 30.3%
0,00026283 ETH 30.1%
Trên danh sách theo dõi 68.911
K712,02
Phạm vi 24H
K996,22
Giá trị vốn hóa thị trường K951.974.613.896
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.9
KL giao dịch trong 24 giờ K1.132.567.851.131
Định giá pha loãng hoàn toàn K1.051.905.651.092
Cung lưu thông 1.043.462.805
Tổng cung 1.152.997.575
Tổng lượng cung tối đa 1.152.997.575
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fetch.ai sang Burmese Kyat (FET sang MMK)

FET
MMK

1 FET = K912,48

Cập nhật lần cuối 09:51AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FET thành MMK

Tỷ giá hối đoái từ FET sang MMK hôm nay là 912,48 K và đã đã tăng 27.9% từ K713,58 kể từ hôm nay.
Fetch.ai (FET) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 246.6% từ K263,26 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.1%
27.4%
48.8%
60.5%
242.4%
24.9%

Tôi có thể mua và bán Fetch.ai ở đâu?

Fetch.ai có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là K1.132.567.851.131. Fetch.ai có thể được giao dịch trên 75 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fetch.ai (FET) đến MMK

So sánh giá & các thay đổi của Fetch.ai trong MMK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FET sang MMK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 912,48 K 198,90 K 27.9%
February 05, 2023 Chủ nhật 698,42 K 1,26 K 0.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 697,15 K 118,18 K 20.4%
February 03, 2023 Thứ sáu 578,97 K -29,84 K -4.9%
February 02, 2023 Thứ năm 608,82 K 27,49 K 4.7%
February 01, 2023 Thứ tư 581,33 K 23,13 K 4.1%
January 31, 2023 Thứ ba 558,19 K -47,32 K -7.8%

Chuyển đổi Fetch.ai (FET) sang MMK

FET MMK
0.01 FET 9.12 MMK
0.1 FET 91.25 MMK
1 FET 912.48 MMK
2 FET 1824.97 MMK
5 FET 4562.41 MMK
10 FET 9124.83 MMK
20 FET 18249.66 MMK
50 FET 45624 MMK
100 FET 91248 MMK
1000 FET 912483 MMK

Chuyển đổi Burmese Kyat (MMK) sang FET

MMK FET
0.01 MMK 0.00001096 FET
0.1 MMK 0.00010959 FET
1 MMK 0.00109591 FET
2 MMK 0.00219182 FET
5 MMK 0.00547956 FET
10 MMK 0.01095911 FET
20 MMK 0.02191822 FET
50 MMK 0.054796 FET
100 MMK 0.109591 FET
1000 MMK 1.096 FET

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu