coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #94
Giá Fetch.ai (FET)

Fetch.ai FET / NOK

kr4,84 -17.5%
0,00002078 BTC -15.3%
0,00028886 ETH -15.0%
Trên danh sách theo dõi 72.423
kr4,46
Phạm vi 24H
kr5,88
Giá trị vốn hóa thị trường kr4.999.751.090
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.9
KL giao dịch trong 24 giờ kr4.037.285.221
Định giá pha loãng hoàn toàn kr5.524.586.842
Cung lưu thông 1.043.462.805
Tổng cung 1.152.997.575
Tổng lượng cung tối đa 1.152.997.575
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fetch.ai sang Norwegian Krone (FET sang NOK)

FET
NOK

1 FET = kr4,84

Cập nhật lần cuối 05:31AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FET thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ FET sang NOK hôm nay là 4,84 kr và đã đã giảm -17.8% từ kr5,88 kể từ hôm nay.
Fetch.ai (FET) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 217.4% từ kr1,52 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.3%
-17.5%
62.2%
73.3%
206.3%
20.6%

Tôi có thể mua và bán Fetch.ai ở đâu?

Fetch.ai có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr4.037.285.221. Fetch.ai có thể được giao dịch trên 76 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fetch.ai (FET) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Fetch.ai trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FET sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 09, 2023 Thứ năm 4,84 kr -1,044 kr -17.8%
February 08, 2023 Thứ tư 5,67 kr 1,17 kr 25.9%
February 07, 2023 Thứ ba 4,50 kr -0,155870 kr -3.3%
February 06, 2023 Thứ hai 4,66 kr 1,26 kr 37.0%
February 05, 2023 Chủ nhật 3,40 kr 0,00633680 kr 0.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 3,39 kr 0,622105 kr 22.5%
February 03, 2023 Thứ sáu 2,77 kr -0,097540 kr -3.4%

Chuyển đổi Fetch.ai (FET) sang NOK

FET NOK
0.01 FET 0.04835367 NOK
0.1 FET 0.483537 NOK
1 FET 4.84 NOK
2 FET 9.67 NOK
5 FET 24.18 NOK
10 FET 48.35 NOK
20 FET 96.71 NOK
50 FET 241.77 NOK
100 FET 483.54 NOK
1000 FET 4835.37 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang FET

NOK FET
0.01 NOK 0.00206810 FET
0.1 NOK 0.02068095 FET
1 NOK 0.206810 FET
2 NOK 0.413619 FET
5 NOK 1.034 FET
10 NOK 2.07 FET
20 NOK 4.14 FET
50 NOK 10.34 FET
100 NOK 20.68 FET
1000 NOK 206.81 FET

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu