first reply Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | 50.994 $ | 21,93 $ | N/A |
| 2026-08-20 | 49.545 $ | 1.084,85 $ | 0,00005283 $ |
| 2026-08-19 | 44.731 $ | 40,25 $ | 0,00005133 $ |
| 2026-08-18 | 44.469 $ | 8,73 $ | 0,00004634 $ |
| 2026-08-17 | 43.490 $ | 53,18 $ | 0,00004607 $ |
| 2026-08-16 | 43.507 $ | 7,70 $ | 0,00004505 $ |
| 2026-08-15 | 43.850 $ | 914,44 $ | 0,00004507 $ |
| 2026-08-14 | 45.022 $ | 378,20 $ | 0,00004543 $ |
| 2026-08-12 | 44.154 $ | 3,49 $ | 0,00004664 $ |
| 2026-08-11 | 43.981 $ | 5,57 $ | 0,00004574 $ |
| 2026-08-10 | 44.216 $ | 322,90 $ | 0,00004556 $ |
| 2026-08-09 | 45.325 $ | 1.792,81 $ | 0,00004581 $ |
| 2026-08-08 | 43.925 $ | 54,14 $ | 0,00004696 $ |
| 2026-08-07 | 43.278 $ | 48,64 $ | 0,00004550 $ |
| 2026-08-06 | 44.591 $ | 197,65 $ | 0,00004483 $ |
| 2026-08-05 | 45.073 $ | 441,20 $ | 0,00004619 $ |
| 2026-08-04 | 45.215 $ | 1.693,00 $ | 0,00004669 $ |
| 2026-08-03 | 44.089 $ | 211,69 $ | 0,00004684 $ |
| 2026-08-02 | 43.728 $ | 716,69 $ | 0,00004567 $ |
| 2026-08-01 | 45.550 $ | 34,38 $ | 0,00004530 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi