coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá FTX (FTT)
FTX (FTT)
NZ$2,09 1.0%
0,00007865 BTC -0.5%
0,00106032 ETH -3.1%
Trên danh sách theo dõi 102.538
NZ$2,07
Phạm vi 24H
NZ$2,13
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ NZ$6.359.237
Định giá pha loãng hoàn toàn NZ$690.122.732
Cung lưu thông ?
Tổng cung 328.895.112
Tổng lượng cung tối đa 328.895.112
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá FTX bằng NZD: Chuyển đổi FTT sang NZD

FTT
NZD

1 FTT = NZ$2,09

Cập nhật lần cuối 09:14PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FTT thành NZD

Tỷ giá hối đoái từ FTT sang NZD hôm nay là 2,09 NZ$ và đã đã tăng 0.4% từ NZ$2,08 kể từ hôm nay.
FTX (FTT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -95.2% từ NZ$43,68 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
1.0%
3.0%
-12.5%
-94.9%
-97.4%

Tôi có thể mua và bán FTX ở đâu?

FTX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NZ$6.359.237. FTX có thể được giao dịch trên 79 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của FTX (FTT) đến NZD

So sánh giá & các thay đổi của FTX trong NZD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FTT sang NZD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 2,09 NZ$ 0,00865189 NZ$ 0.4%
November 28, 2022 Thứ hai 2,11 NZ$ -0,057810 NZ$ -2.7%
November 27, 2022 Chủ nhật 2,17 NZ$ -0,04069256 NZ$ -1.8%
November 26, 2022 Thứ bảy 2,21 NZ$ 0,01883139 NZ$ 0.9%
November 25, 2022 Thứ sáu 2,19 NZ$ 0,111279 NZ$ 5.3%
November 24, 2022 Thứ năm 2,08 NZ$ -0,075671 NZ$ -3.5%
November 23, 2022 Thứ tư 2,16 NZ$ 0,093226 NZ$ 4.5%

Chuyển đổi FTX (FTT) sang NZD

FTT NZD
0.01 FTT 0.02091981 NZD
0.1 FTT 0.209198 NZD
1 FTT 2.09 NZD
2 FTT 4.18 NZD
5 FTT 10.46 NZD
10 FTT 20.92 NZD
20 FTT 41.84 NZD
50 FTT 104.60 NZD
100 FTT 209.20 NZD
1000 FTT 2091.98 NZD

Chuyển đổi New Zealand Dollar (NZD) sang FTT

NZD FTT
0.01 NZD 0.00478016 FTT
0.1 NZD 0.04780159 FTT
1 NZD 0.478016 FTT
2 NZD 0.956032 FTT
5 NZD 2.39 FTT
10 NZD 4.78 FTT
20 NZD 9.56 FTT
50 NZD 23.90 FTT
100 NZD 47.80 FTT
1000 NZD 478.02 FTT