FUSION Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-07 | 155.526 $ | 91,32 $ | N/A |
| 2026-08-06 | 156.037 $ | 112,62 $ | 0,00197453 $ |
| 2026-08-05 | 162.368 $ | 11,18 $ | 0,00198102 $ |
| 2026-08-04 | 162.659 $ | 19,49 $ | 0,00206140 $ |
| 2026-07-29 | 165.174 $ | 186,26 $ | 0,00206509 $ |
| 2026-07-28 | 169.813 $ | 13,92 $ | 0,00209702 $ |
| 2026-07-27 | 179.352 $ | 214,31 $ | 0,00215591 $ |
| 2026-07-26 | 183.157 $ | 107,34 $ | 0,00227702 $ |
| 2026-07-25 | 181.460 $ | 469,95 $ | 0,00232533 $ |
| 2026-07-24 | 157.881 $ | 2,08 $ | 0,00230379 $ |
| 2026-07-22 | 163.846 $ | 1,26 $ | 0,00200443 $ |
| 2026-07-21 | 163.880 $ | 207,92 $ | 0,00208016 $ |
| 2026-07-20 | 163.695 $ | 207,69 $ | 0,00208059 $ |
| 2026-07-17 | 167.399 $ | 22,42 $ | 0,00207824 $ |
| 2026-07-16 | 172.610 $ | 34,78 $ | 0,00212527 $ |
| 2026-07-09 | 152.365 $ | 308,35 $ | 0,00219143 $ |
| 2026-07-08 | 155.032 $ | 311,61 $ | 0,00193439 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi