coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá FUZE (FUZE)
FUZE (FUZE)
CA$14,24 -8.6%
0,00053822 BTC -7.6%
0,00797349 ETH -6.3%
89 người thích điều này
CA$13,70
Phạm vi 24H
CA$18,01
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ CA$29.125,12
Cung lưu thông ?
Tổng cung 749
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá FUZE bằng CAD: Chuyển đổi FUZE sang CAD

FUZE
CAD

1 FUZE = CA$14,24

Cập nhật lần cuối 03:45PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FUZE thành CAD

Tỷ giá hối đoái từ FUZE sang CAD hôm nay là 14,24 CA$ và đã đã giảm -8.6% từ CA$15,59 kể từ hôm nay.
FUZE (FUZE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -7.4% từ CA$15,39 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-3.7%
-8.6%
-7.0%
-20.7%
-12.0%
-79.5%

Tôi có thể mua và bán FUZE ở đâu?

FUZE có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là CA$29.125,12. FUZE có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của FUZE (FUZE) đến CAD

So sánh giá & các thay đổi của FUZE trong CAD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FUZE sang CAD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 02, 2022 Sunday 14,24 CA$ -1,34 CA$ -8.6%
October 01, 2022 Saturday 15,61 CA$ -1,056 CA$ -6.3%
September 30, 2022 Friday 16,67 CA$ 1,005 CA$ 6.4%
September 29, 2022 Thursday 15,66 CA$ 1,74 CA$ 12.5%
September 28, 2022 Wednesday 13,93 CA$ -3,27 CA$ -19.0%
September 27, 2022 Tuesday 17,20 CA$ 1,41 CA$ 8.9%
September 26, 2022 Monday 15,79 CA$ 0,741859 CA$ 4.9%

Chuyển đổi FUZE (FUZE) sang CAD

FUZE CAD
0.01 FUZE 0.142443 CAD
0.1 FUZE 1.42 CAD
1 FUZE 14.24 CAD
2 FUZE 28.49 CAD
5 FUZE 71.22 CAD
10 FUZE 142.44 CAD
20 FUZE 284.89 CAD
50 FUZE 712.21 CAD
100 FUZE 1424.43 CAD
1000 FUZE 14244.30 CAD

Chuyển đổi Canadian Dollar (CAD) sang FUZE

CAD FUZE
0.01 CAD 0.00070204 FUZE
0.1 CAD 0.00702035 FUZE
1 CAD 0.070204 FUZE
2 CAD 0.140407 FUZE
5 CAD 0.351018 FUZE
10 CAD 0.702035 FUZE
20 CAD 1.40 FUZE
50 CAD 3.51 FUZE
100 CAD 7.02 FUZE
1000 CAD 70.20 FUZE