coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #82
Giá GMX (GMX)
GMX (GMX)
CA$73,65 5.0%
0,00314958 BTC 2.7%
0,04222241 ETH 0.9%
Trên danh sách theo dõi 36.147
CA$69,50
Phạm vi 24H
CA$74,83
Giá trị vốn hóa thị trường CA$610.938.402
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.63
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.95
KL giao dịch trong 24 giờ CA$29.643.158
Định giá pha loãng hoàn toàn CA$975.754.684
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.52
Cung lưu thông 8.296.074
Tổng cung 8.296.780
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá GMX bằng CAD: Chuyển đổi GMX sang CAD

GMX
CAD

1 GMX = CA$73,65

Cập nhật lần cuối 03:53AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành CAD

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang CAD hôm nay là 73,65 CA$ và đã đã tăng 4.3% từ CA$70,63 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 55.2% từ CA$47,45 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
5.0%
8.3%
18.0%
53.3%
89.4%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là CA$29.643.158. GMX có thể được giao dịch trên 22 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến CAD

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong CAD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang CAD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 73,65 CA$ 3,02 CA$ 4.3%
December 08, 2022 Thứ năm 71,13 CA$ 2,33 CA$ 3.4%
December 07, 2022 Thứ tư 68,80 CA$ -1,20 CA$ -1.7%
December 06, 2022 Thứ ba 70,00 CA$ -1,58 CA$ -2.2%
December 05, 2022 Thứ hai 71,58 CA$ 1,98 CA$ 2.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 69,61 CA$ -4,98 CA$ -6.7%
December 03, 2022 Thứ bảy 74,59 CA$ 7,35 CA$ 10.9%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang CAD

GMX CAD
0.01 GMX 0.736529 CAD
0.1 GMX 7.37 CAD
1 GMX 73.65 CAD
2 GMX 147.31 CAD
5 GMX 368.26 CAD
10 GMX 736.53 CAD
20 GMX 1473.06 CAD
50 GMX 3682.64 CAD
100 GMX 7365.29 CAD
1000 GMX 73653 CAD

Chuyển đổi Canadian Dollar (CAD) sang GMX

CAD GMX
0.01 CAD 0.00013577 GMX
0.1 CAD 0.00135772 GMX
1 CAD 0.01357720 GMX
2 CAD 0.02715441 GMX
5 CAD 0.067886 GMX
10 CAD 0.135772 GMX
20 CAD 0.271544 GMX
50 CAD 0.678860 GMX
100 CAD 1.36 GMX
1000 CAD 13.58 GMX