coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #79
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / ILS

₪252,08 12.5%
0,00316279 BTC 13.5%
0,04463882 ETH 11.8%
Trên danh sách theo dõi 42.295
₪220,33
Phạm vi 24H
₪258,77
Giá trị vốn hóa thị trường ₪2.127.282.525
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.16
KL giao dịch trong 24 giờ ₪291.324.259
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪3.338.475.697
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.82
Cung lưu thông 8.442.923
Tổng cung 8.443.070
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMX sang Israeli New Shekel (GMX sang ILS)

GMX
ILS

1 GMX = ₪252,08

Cập nhật lần cuối 06:40AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang ILS hôm nay là 252,08 ₪ và đã đã tăng 12.8% từ ₪223,42 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 72.9% từ ₪145,82 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
12.5%
32.7%
45.4%
78.3%
96.7%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪291.324.259. GMX có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 252,08 ₪ 28,66 ₪ 12.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 221,46 ₪ -12,86 ₪ -5.5%
February 02, 2023 Thứ năm 234,32 ₪ 28,45 ₪ 13.8%
February 01, 2023 Thứ tư 205,87 ₪ 3,45 ₪ 1.7%
January 31, 2023 Thứ ba 202,42 ₪ -9,53 ₪ -4.5%
January 30, 2023 Thứ hai 211,95 ₪ 20,48 ₪ 10.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 191,47 ₪ 0,259013 ₪ 0.1%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang ILS

GMX ILS
0.01 GMX 2.52 ILS
0.1 GMX 25.21 ILS
1 GMX 252.08 ILS
2 GMX 504.15 ILS
5 GMX 1260.38 ILS
10 GMX 2520.76 ILS
20 GMX 5041.51 ILS
50 GMX 12603.78 ILS
100 GMX 25208 ILS
1000 GMX 252076 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang GMX

ILS GMX
0.01 ILS 0.00003967 GMX
0.1 ILS 0.00039671 GMX
1 ILS 0.00396706 GMX
2 ILS 0.00793413 GMX
5 ILS 0.01983532 GMX
10 ILS 0.03967064 GMX
20 ILS 0.079341 GMX
50 ILS 0.198353 GMX
100 ILS 0.396706 GMX
1000 ILS 3.97 GMX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu