coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #87
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / NGN

₦29.460,30 -9.7%
0,00283263 BTC -7.0%
0,03936004 ETH -6.6%
Trên danh sách theo dõi 43.237
₦28.946,05
Phạm vi 24H
₦32.500,11
Giá trị vốn hóa thị trường ₦248.888.283.938
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.0
KL giao dịch trong 24 giờ ₦21.018.689.619
Định giá pha loãng hoàn toàn ₦390.039.255.198
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.57
Cung lưu thông 8.454.968
Tổng cung 8.454.968
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMX sang Nigerian Naira (GMX sang NGN)

GMX
NGN

1 GMX = ₦29.460,30

Cập nhật lần cuối 05:09AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành NGN

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang NGN hôm nay là 29.460 ₦ và đã đã giảm -9.4% từ ₦32.500,11 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 51.6% từ ₦19.438,70 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.8%
-9.7%
-5.7%
19.2%
50.2%
48.4%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦21.018.689.619. GMX có thể được giao dịch trên 32 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 09, 2023 Thứ năm 29.460 ₦ -3.039,81 ₦ -9.4%
February 08, 2023 Thứ tư 33.150 ₦ 2.648,11 ₦ 8.7%
February 07, 2023 Thứ ba 30.501 ₦ -401,34 ₦ -1.3%
February 06, 2023 Thứ hai 30.903 ₦ -1.792,15 ₦ -5.5%
February 05, 2023 Chủ nhật 32.695 ₦ 40,44 ₦ 0.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 32.654 ₦ 2.595,74 ₦ 8.6%
February 03, 2023 Thứ sáu 30.059 ₦ -1.200,26 ₦ -3.8%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang NGN

GMX NGN
0.01 GMX 294.60 NGN
0.1 GMX 2946.03 NGN
1 GMX 29460 NGN
2 GMX 58921 NGN
5 GMX 147302 NGN
10 GMX 294603 NGN
20 GMX 589206 NGN
50 GMX 1473015 NGN
100 GMX 2946030 NGN
1000 GMX 29460304 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang GMX

NGN GMX
0.01 NGN 0.000000339440 GMX
0.1 NGN 0.00000339 GMX
1 NGN 0.00003394 GMX
2 NGN 0.00006789 GMX
5 NGN 0.00016972 GMX
10 NGN 0.00033944 GMX
20 NGN 0.00067888 GMX
50 NGN 0.00169720 GMX
100 NGN 0.00339440 GMX
1000 NGN 0.03394398 GMX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu