coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #83
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / NOK

kr701,96 2.6%
0,00293972 BTC 2.7%
0,04104175 ETH 2.1%
Trên danh sách theo dõi 42.779
kr654,54
Phạm vi 24H
kr701,32
Giá trị vốn hóa thị trường kr5.929.036.775
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.06
KL giao dịch trong 24 giờ kr485.441.046
Định giá pha loãng hoàn toàn kr9.297.162.683
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.67
Cung lưu thông 8.449.861
Tổng cung 8.449.861
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMX sang Norwegian Krone (GMX sang NOK)

GMX
NOK

1 GMX = kr701,96

Cập nhật lần cuối 04:24PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang NOK hôm nay là 701,96 kr và đã đã tăng 3.8% từ kr676,40 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 68.9% từ kr415,58 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.5%
2.6%
10.1%
34.9%
63.3%
48.8%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr485.441.046. GMX có thể được giao dịch trên 32 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 701,96 kr 25,56 kr 3.8%
February 05, 2023 Chủ nhật 725,41 kr 0,937298 kr 0.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 724,47 kr 68,26 kr 10.4%
February 03, 2023 Thứ sáu 656,21 kr -15,15 kr -2.3%
February 02, 2023 Thứ năm 671,37 kr 76,35 kr 12.8%
February 01, 2023 Thứ tư 595,02 kr 11,42 kr 2.0%
January 31, 2023 Thứ ba 583,60 kr -25,41 kr -4.2%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang NOK

GMX NOK
0.01 GMX 7.02 NOK
0.1 GMX 70.20 NOK
1 GMX 701.96 NOK
2 GMX 1403.93 NOK
5 GMX 3509.82 NOK
10 GMX 7019.64 NOK
20 GMX 14039.28 NOK
50 GMX 35098 NOK
100 GMX 70196 NOK
1000 GMX 701964 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang GMX

NOK GMX
0.01 NOK 0.00001425 GMX
0.1 NOK 0.00014246 GMX
1 NOK 0.00142457 GMX
2 NOK 0.00284915 GMX
5 NOK 0.00712287 GMX
10 NOK 0.01424574 GMX
20 NOK 0.02849149 GMX
50 NOK 0.071229 GMX
100 NOK 0.142457 GMX
1000 NOK 1.42 GMX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu