coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #80
Giá GMX (GMX)
GMX (GMX)
NZ$86,04 2.8%
0,00318692 BTC 0.8%
0,04258106 ETH -0.2%
Trên danh sách theo dõi 35.725
NZ$81,08
Phạm vi 24H
NZ$87,05
Giá trị vốn hóa thị trường NZ$713.939.047
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.63
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.98
KL giao dịch trong 24 giờ NZ$25.540.504
Định giá pha loãng hoàn toàn NZ$1.141.374.490
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.57
Cung lưu thông 8.287.983
Tổng cung 8.287.985
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá GMX bằng NZD: Chuyển đổi GMX sang NZD

GMX
NZD

1 GMX = NZ$86,04

Cập nhật lần cuối 11:53AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành NZD

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang NZD hôm nay là 86,04 NZ$ và đã đã tăng 2.9% từ NZ$83,59 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 18.1% từ NZ$72,85 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
2.8%
26.9%
34.3%
27.6%
88.2%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NZ$25.540.504. GMX có thể được giao dịch trên 22 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến NZD

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong NZD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang NZD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 05, 2022 Thứ hai 86,04 NZ$ 2,45 NZ$ 2.9%
December 04, 2022 Chủ nhật 80,43 NZ$ -5,91 NZ$ -6.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 86,34 NZ$ 7,79 NZ$ 9.9%
December 02, 2022 Thứ sáu 78,55 NZ$ 0,353252 NZ$ 0.5%
December 01, 2022 Thứ năm 78,19 NZ$ 11,05 NZ$ 16.5%
November 30, 2022 Thứ tư 67,15 NZ$ 0,957497 NZ$ 1.4%
November 29, 2022 Thứ ba 66,19 NZ$ -3,65 NZ$ -5.2%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang NZD

GMX NZD
0.01 GMX 0.860417 NZD
0.1 GMX 8.60 NZD
1 GMX 86.04 NZD
2 GMX 172.08 NZD
5 GMX 430.21 NZD
10 GMX 860.42 NZD
20 GMX 1720.83 NZD
50 GMX 4302.08 NZD
100 GMX 8604.17 NZD
1000 GMX 86042 NZD

Chuyển đổi New Zealand Dollar (NZD) sang GMX

NZD GMX
0.01 NZD 0.00011622 GMX
0.1 NZD 0.00116223 GMX
1 NZD 0.01162227 GMX
2 NZD 0.02324454 GMX
5 NZD 0.058111 GMX
10 NZD 0.116223 GMX
20 NZD 0.232445 GMX
50 NZD 0.581114 GMX
100 NZD 1.16 GMX
1000 NZD 11.62 GMX