coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #965
Giá GNY (GNY)

GNY GNY / RUB

₽5,09 -5.9%
0,00000235 BTC -4.3%
0,00003681 ETH -5.5%
Trên danh sách theo dõi 6.274
₽4,46
Phạm vi 24H
₽5,53
Giá trị vốn hóa thị trường ₽840.494.253
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.41
KL giao dịch trong 24 giờ ₽20.705.037
Định giá pha loãng hoàn toàn ₽2.034.487.360
Cung lưu thông 165.249.343
Tổng cung 400.000.000
Tổng lượng cung tối đa 400.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GNY sang Russian Ruble (GNY sang RUB)

GNY
RUB

1 GNY = ₽5,09

Cập nhật lần cuối 11:15PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GNY thành RUB

Tỷ giá hối đoái từ GNY sang RUB hôm nay là 5,09 ₽ và đã đã giảm -6.0% từ ₽5,41 kể từ hôm nay.
GNY (GNY) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -34.6% từ ₽7,78 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Biểu đồ trực tuyến
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-5.9%
-13.4%
-21.9%
-36.6%
-7.6%

Tôi có thể mua và bán GNY ở đâu?

GNY có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₽20.705.037. GNY có thể được giao dịch trên 16 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của GNY (GNY) đến RUB

So sánh giá & các thay đổi của GNY trong RUB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GNY sang RUB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
March 30, 2023 Thứ năm 5,09 ₽ -0,322218 ₽ -6.0%
March 29, 2023 Thứ tư 5,36 ₽ 0,361218 ₽ 7.2%
March 28, 2023 Thứ ba 5,00 ₽ -0,495450 ₽ -9.0%
March 27, 2023 Thứ hai 5,50 ₽ 0,239340 ₽ 4.6%
March 26, 2023 Chủ nhật 5,26 ₽ -0,412223 ₽ -7.3%
March 25, 2023 Thứ bảy 5,67 ₽ -0,250164 ₽ -4.2%
March 24, 2023 Thứ sáu 5,92 ₽ 0,078364 ₽ 1.3%

Chuyển đổi GNY (GNY) sang RUB

GNY RUB
0.01 GNY 0.050858 RUB
0.1 GNY 0.508581 RUB
1 GNY 5.09 RUB
2 GNY 10.17 RUB
5 GNY 25.43 RUB
10 GNY 50.86 RUB
20 GNY 101.72 RUB
50 GNY 254.29 RUB
100 GNY 508.58 RUB
1000 GNY 5085.81 RUB

Chuyển đổi Russian Ruble (RUB) sang GNY

RUB GNY
0.01 RUB 0.00196626 GNY
0.1 RUB 0.01966257 GNY
1 RUB 0.196626 GNY
2 RUB 0.393251 GNY
5 RUB 0.983128 GNY
10 RUB 1.97 GNY
20 RUB 3.93 GNY
50 RUB 9.83 GNY
100 RUB 19.66 GNY
1000 RUB 196.63 GNY

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu