coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #136
Giá Golem (GLM)
Golem (GLM)
R$1,36 -6.3%
0,00001383 BTC -4.7%
0,00020158 ETH -3.1%
18.336 người thích điều này
R$1,35
Phạm vi 24H
R$1,46
Vốn hóa thị trường R$1.354.273.186
KL giao dịch trong 24 giờ R$36.142.394
Cung lưu thông 1.000.000.000
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Golem bằng BRL: Chuyển đổi GLM sang BRL

Biểu đồ chuyển đổi GLM thành BRL

Tỷ giá hối đoái từ GLM sang BRL hôm nay là 1,36 R$ và đã đã giảm -6.4% từ R$1,46 kể từ hôm nay.
Golem (GLM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 9.9% từ R$1,24 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-6.3%
-4.7%
-16.8%
5.8%
-42.6%

Tôi có thể mua và bán Golem ở đâu?

Golem có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là R$36.142.394. Golem có thể được giao dịch trên 155 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bibox.

Lịch sử giá 7 ngày của Golem (GLM) đến BRL

So sánh giá & các thay đổi của Golem trong BRL trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GLM sang BRL Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 26, 2022 Monday 1,36 R$ -0,093257 R$ -6.4%
September 25, 2022 Sunday 1,47 R$ 0,00066364 R$ 0.0%
September 24, 2022 Saturday 1,47 R$ 0,02216106 R$ 1.5%
September 23, 2022 Friday 1,45 R$ 0,01129166 R$ 0.8%
September 22, 2022 Thursday 1,43 R$ -0,00611031 R$ -0.4%
September 21, 2022 Wednesday 1,44 R$ -0,055244 R$ -3.7%
September 20, 2022 Tuesday 1,50 R$ 0,068196 R$ 4.8%

Chuyển đổi Golem (GLM) sang BRL

GLM BRL
0.01 GLM 0.01362055 BRL
0.1 GLM 0.136206 BRL
1 GLM 1.36 BRL
2 GLM 2.72 BRL
5 GLM 6.81 BRL
10 GLM 13.62 BRL
20 GLM 27.24 BRL
50 GLM 68.10 BRL
100 GLM 136.21 BRL
1000 GLM 1362.06 BRL

Chuyển đổi Brazil Real (BRL) sang GLM

BRL GLM
0.01 BRL 0.00734185 GLM
0.1 BRL 0.073418 GLM
1 BRL 0.734185 GLM
2 BRL 1.47 GLM
5 BRL 3.67 GLM
10 BRL 7.34 GLM
20 BRL 14.68 GLM
50 BRL 36.71 GLM
100 BRL 73.42 GLM
1000 BRL 734.18 GLM