coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #554
Giá Groestlcoin (GRS)

Groestlcoin GRS / VND

₫9.648,96 1.5%
0,00001758 BTC 2.2%
Trên danh sách theo dõi 3.880
₫9.168,31
Phạm vi 24H
₫9.882,69
Giá trị vốn hóa thị trường ₫809.075.635.235
KL giao dịch trong 24 giờ ₫474.408.475
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Cung lưu thông 81.864.028
Tổng cung 105.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Groestlcoin sang Vietnamese đồng (GRS sang VND)

GRS
VND

1 GRS = ₫9.648,96

Cập nhật lần cuối 12:24AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GRS thành VND

Tỷ giá hối đoái từ GRS sang VND hôm nay là 9.648,96 ₫ và đã đã tăng 1.5% từ ₫9.508,77 kể từ hôm nay.
Groestlcoin (GRS) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 26.0% từ ₫7.660,03 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.7%
1.5%
-4.1%
3.2%
26.4%
-31.6%

Tôi có thể mua và bán Groestlcoin ở đâu?

Groestlcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₫474.408.475. Groestlcoin có thể được giao dịch trên 42 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên CoinEx.

Lịch sử giá 7 ngày của Groestlcoin (GRS) đến VND

So sánh giá & các thay đổi của Groestlcoin trong VND trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GRS sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 9.648,96 ₫ 140,18 ₫ 1.5%
February 03, 2023 Thứ sáu 9.469,82 ₫ 32,85 ₫ 0.3%
February 02, 2023 Thứ năm 9.436,96 ₫ 269,13 ₫ 2.9%
February 01, 2023 Thứ tư 9.167,83 ₫ 172,39 ₫ 1.9%
January 31, 2023 Thứ ba 8.995,44 ₫ -690,67 ₫ -7.1%
January 30, 2023 Thứ hai 9.686,12 ₫ -39,93 ₫ -0.4%
January 29, 2023 Chủ nhật 9.726,05 ₫ -343,84 ₫ -3.4%

Chuyển đổi Groestlcoin (GRS) sang VND

GRS VND
0.01 GRS 96.49 VND
0.1 GRS 964.90 VND
1 GRS 9648.96 VND
2 GRS 19297.91 VND
5 GRS 48245 VND
10 GRS 96490 VND
20 GRS 192979 VND
50 GRS 482448 VND
100 GRS 964896 VND
1000 GRS 9648957 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GRS

VND GRS
0.01 VND 0.00000104 GRS
0.1 VND 0.00001036 GRS
1 VND 0.00010364 GRS
2 VND 0.00020728 GRS
5 VND 0.00051819 GRS
10 VND 0.00103638 GRS
20 VND 0.00207276 GRS
50 VND 0.00518191 GRS
100 VND 0.01036381 GRS
1000 VND 0.103638 GRS

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu