coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #913
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / AUD

A$24,06 -4.3%
0,00072224 BTC -2.9%
0,01015445 ETH -2.0%
Trên danh sách theo dõi 8.560
A$23,97
Phạm vi 24H
A$25,77
Giá trị vốn hóa thị trường A$17.022.118
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ A$858.483
Định giá pha loãng hoàn toàn A$24.052.270
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Australian Dollar (HAPI sang AUD)

HAPI
AUD

1 HAPI = A$24,06

Cập nhật lần cuối 05:23PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành AUD

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang AUD hôm nay là 24,06 A$ và đã đã giảm -4.3% từ A$25,15 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -19.8% từ A$30,00 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-4.3%
3.2%
-4.1%
-17.8%
-38.3%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là A$858.483. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến AUD

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong AUD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang AUD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 24,06 A$ -1,091 A$ -4.3%
February 04, 2023 Thứ bảy 24,75 A$ -0,826985 A$ -3.2%
February 03, 2023 Thứ sáu 25,58 A$ 0,666669 A$ 2.7%
February 02, 2023 Thứ năm 24,91 A$ -0,174217 A$ -0.7%
February 01, 2023 Thứ tư 25,09 A$ -0,808646 A$ -3.1%
January 31, 2023 Thứ ba 25,90 A$ 1,13 A$ 4.6%
January 30, 2023 Thứ hai 24,76 A$ 2,20 A$ 9.7%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang AUD

HAPI AUD
0.01 HAPI 0.240631 AUD
0.1 HAPI 2.41 AUD
1 HAPI 24.06 AUD
2 HAPI 48.13 AUD
5 HAPI 120.32 AUD
10 HAPI 240.63 AUD
20 HAPI 481.26 AUD
50 HAPI 1203.15 AUD
100 HAPI 2406.31 AUD
1000 HAPI 24063 AUD

Chuyển đổi Australian Dollar (AUD) sang HAPI

AUD HAPI
0.01 AUD 0.00041557 HAPI
0.1 AUD 0.00415575 HAPI
1 AUD 0.04155747 HAPI
2 AUD 0.083115 HAPI
5 AUD 0.207787 HAPI
10 AUD 0.415575 HAPI
20 AUD 0.831149 HAPI
50 AUD 2.08 HAPI
100 AUD 4.16 HAPI
1000 AUD 41.56 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu