coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #910
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / BHD

BD6,23 -4.8%
0,00072406 BTC -2.4%
0,01021337 ETH -1.3%
Trên danh sách theo dõi 8.562
BD6,23
Phạm vi 24H
BD6,70
Giá trị vốn hóa thị trường BD4.407.445
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ BD213.088
Định giá pha loãng hoàn toàn BD6.227.724
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Bahraini Dinar (HAPI sang BHD)

HAPI
BHD

1 HAPI = BD6,23

Cập nhật lần cuối 06:20PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành BHD

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang BHD hôm nay là 6,23 BD và đã đã giảm -4.8% từ BD6,54 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -18.5% từ BD7,64 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
-4.8%
2.7%
-4.5%
-18.2%
-38.6%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BD213.088. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến BHD

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong BHD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 6,23 BD -0,311581 BD -4.8%
February 04, 2023 Thứ bảy 6,46 BD -0,365567 BD -5.4%
February 03, 2023 Thứ sáu 6,83 BD 0,116787 BD 1.7%
February 02, 2023 Thứ năm 6,71 BD 0,04063748 BD 0.6%
February 01, 2023 Thứ tư 6,67 BD -0,221490 BD -3.2%
January 31, 2023 Thứ ba 6,89 BD 0,255659 BD 3.9%
January 30, 2023 Thứ hai 6,63 BD 0,552560 BD 9.1%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang BHD

HAPI BHD
0.01 HAPI 0.062277 BHD
0.1 HAPI 0.622774 BHD
1 HAPI 6.23 BHD
2 HAPI 12.46 BHD
5 HAPI 31.14 BHD
10 HAPI 62.28 BHD
20 HAPI 124.55 BHD
50 HAPI 311.39 BHD
100 HAPI 622.77 BHD
1000 HAPI 6227.74 BHD

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang HAPI

BHD HAPI
0.01 BHD 0.00160572 HAPI
0.1 BHD 0.01605719 HAPI
1 BHD 0.160572 HAPI
2 BHD 0.321144 HAPI
5 BHD 0.802859 HAPI
10 BHD 1.61 HAPI
20 BHD 3.21 HAPI
50 BHD 8.03 HAPI
100 BHD 16.06 HAPI
1000 BHD 160.57 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu