coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #890
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / CLP

CLP$12.997,66 -2.3%
0,00070193 BTC -2.2%
0,01023022 ETH -2.0%
Trên danh sách theo dõi 8.443
CLP$12.942,65
Phạm vi 24H
CLP$13.602,68
Giá trị vốn hóa thị trường CLP$9.187.571.647
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ CLP$559.386.426
Định giá pha loãng hoàn toàn CLP$12.982.047.520
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá HAPI bằng CLP: Chuyển đổi HAPI sang CLP

HAPI
CLP

1 HAPI = CLP$12.997,66

Cập nhật lần cuối 01:49PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành CLP

HAPI to CLP rate today is 12.997,66 CLP$ and has đã giảm -1.3% from CLP$13.172,74 since yesterday.
HAPI (HAPI) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 10.3% from CLP$11.782,79 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-2.3%
-15.0%
-11.4%
17.9%
-36.7%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là CLP$559.386.426. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BingX.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến CLP

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong CLP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang CLP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 28, 2023 Thứ bảy 12.997,66 CLP$ -175,07 CLP$ -1.3%
January 27, 2023 Thứ sáu 13.623,14 CLP$ -460,65 CLP$ -3.3%
January 26, 2023 Thứ năm 14.083,79 CLP$ 537,38 CLP$ 4.0%
January 25, 2023 Thứ tư 13.546,40 CLP$ -337,89 CLP$ -2.4%
January 24, 2023 Thứ ba 13.884,30 CLP$ -21,95 CLP$ -0.2%
January 23, 2023 Thứ hai 13.906,25 CLP$ -249,82 CLP$ -1.8%
January 22, 2023 Chủ nhật 14.156,07 CLP$ -1.310,21 CLP$ -8.5%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang CLP

HAPI CLP
0.01 HAPI 129.98 CLP
0.1 HAPI 1299.77 CLP
1 HAPI 12997.66 CLP
2 HAPI 25995 CLP
5 HAPI 64988 CLP
10 HAPI 129977 CLP
20 HAPI 259953 CLP
50 HAPI 649883 CLP
100 HAPI 1299766 CLP
1000 HAPI 12997663 CLP

Chuyển đổi Chilean Peso (CLP) sang HAPI

CLP HAPI
0.01 CLP 0.000000769369 HAPI
0.1 CLP 0.00000769 HAPI
1 CLP 0.00007694 HAPI
2 CLP 0.00015387 HAPI
5 CLP 0.00038468 HAPI
10 CLP 0.00076937 HAPI
20 CLP 0.00153874 HAPI
50 CLP 0.00384685 HAPI
100 CLP 0.00769369 HAPI
1000 CLP 0.076937 HAPI

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere