coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #899
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / EUR

€15,74 -3.8%
0,00072933 BTC -2.9%
0,01030423 ETH -4.2%
Trên danh sách theo dõi 8.550
€15,74
Phạm vi 24H
€16,28
Giá trị vốn hóa thị trường €11.136.699
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ €607.924
Định giá pha loãng hoàn toàn €15.736.167
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Euro (HAPI sang EUR)

HAPI
EUR

1 HAPI = €15,74

Cập nhật lần cuối 05:21AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành EUR

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang EUR hôm nay là 15,74 € và đã đã giảm -3.0% từ €16,23 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -21.4% từ €20,03 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-3.8%
5.2%
-10.3%
-20.0%
-33.0%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là €607.924. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến EUR

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong EUR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang EUR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 15,74 € -0,490972 € -3.0%
February 03, 2023 Thứ sáu 16,60 € 0,440962 € 2.7%
February 02, 2023 Thứ năm 16,16 € -0,123196 € -0.8%
February 01, 2023 Thứ tư 16,29 € -0,559230 € -3.3%
January 31, 2023 Thứ ba 16,84 € 0,653184 € 4.0%
January 30, 2023 Thứ hai 16,19 € 1,35 € 9.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 14,84 € -0,02181213 € -0.1%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang EUR

HAPI EUR
0.01 HAPI 0.157407 EUR
0.1 HAPI 1.57 EUR
1 HAPI 15.74 EUR
2 HAPI 31.48 EUR
5 HAPI 78.70 EUR
10 HAPI 157.41 EUR
20 HAPI 314.81 EUR
50 HAPI 787.03 EUR
100 HAPI 1574.07 EUR
1000 HAPI 15740.65 EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang HAPI

EUR HAPI
0.01 EUR 0.00063530 HAPI
0.1 EUR 0.00635298 HAPI
1 EUR 0.063530 HAPI
2 EUR 0.127060 HAPI
5 EUR 0.317649 HAPI
10 EUR 0.635298 HAPI
20 EUR 1.27 HAPI
50 EUR 3.18 HAPI
100 EUR 6.35 HAPI
1000 EUR 63.53 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu