coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #892
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / KRW

₩22.135,56 -1.2%
0,00077501 BTC 0.9%
0,01074281 ETH 1.1%
Trên danh sách theo dõi 8.601
₩21.631,53
Phạm vi 24H
₩22.769,19
Giá trị vốn hóa thị trường ₩15.759.110.805
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ ₩741.842.179
Định giá pha loãng hoàn toàn ₩22.267.638.632
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang South Korean Won (HAPI sang KRW)

HAPI
KRW

1 HAPI = ₩22.135,56

Cập nhật lần cuối 12:51PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành KRW

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang KRW hôm nay là 22.136 ₩ và đã đã giảm -1.2% từ ₩22.393,67 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.8% từ ₩23.752,44 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
-1.2%
-1.2%
0.3%
-8.2%
-41.6%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₩741.842.179. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến KRW

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong KRW trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang KRW Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 09, 2023 Thứ năm 22.136 ₩ -258,11 ₩ -1.2%
February 08, 2023 Thứ tư 22.358 ₩ 1.104,85 ₩ 5.2%
February 07, 2023 Thứ ba 21.253 ₩ 511,24 ₩ 2.5%
February 06, 2023 Thứ hai 20.742 ₩ -1.413,00 ₩ -6.4%
February 05, 2023 Chủ nhật 22.155 ₩ 767,67 ₩ 3.6%
February 04, 2023 Thứ bảy 21.387 ₩ -798,41 ₩ -3.6%
February 03, 2023 Thứ sáu 22.186 ₩ 434,18 ₩ 2.0%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang KRW

HAPI KRW
0.01 HAPI 221.36 KRW
0.1 HAPI 2213.56 KRW
1 HAPI 22136 KRW
2 HAPI 44271 KRW
5 HAPI 110678 KRW
10 HAPI 221356 KRW
20 HAPI 442711 KRW
50 HAPI 1106778 KRW
100 HAPI 2213556 KRW
1000 HAPI 22135557 KRW

Chuyển đổi South Korean Won (KRW) sang HAPI

KRW HAPI
0.01 KRW 0.000000451762 HAPI
0.1 KRW 0.00000452 HAPI
1 KRW 0.00004518 HAPI
2 KRW 0.00009035 HAPI
5 KRW 0.00022588 HAPI
10 KRW 0.00045176 HAPI
20 KRW 0.00090352 HAPI
50 KRW 0.00225881 HAPI
100 KRW 0.00451762 HAPI
1000 KRW 0.04517618 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu