coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #900
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / MYR

RM73,67 -0.3%
0,00073698 BTC -0.6%
0,01029939 ETH -2.2%
Trên danh sách theo dõi 8.555
RM72,44
Phạm vi 24H
RM74,89
Giá trị vốn hóa thị trường RM51.991.057
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ RM2.729.991
Định giá pha loãng hoàn toàn RM73.463.414
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Malaysian Ringgit (HAPI sang MYR)

HAPI
MYR

1 HAPI = RM73,67

Cập nhật lần cuối 02:36PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang MYR hôm nay là 73,67 RM và đã đã giảm -0.3% từ RM73,88 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -21.3% từ RM93,64 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-0.3%
7.0%
-8.8%
-18.7%
-31.9%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM2.729.991. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 73,67 RM -0,208633 RM -0.3%
February 03, 2023 Thứ sáu 76,88 RM 1,010 RM 1.3%
February 02, 2023 Thứ năm 75,87 RM 0,489116 RM 0.6%
February 01, 2023 Thứ tư 75,38 RM -2,18 RM -2.8%
January 31, 2023 Thứ ba 77,56 RM 2,85 RM 3.8%
January 30, 2023 Thứ hai 74,71 RM 6,22 RM 9.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 68,49 RM -0,094384 RM -0.1%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang MYR

HAPI MYR
0.01 HAPI 0.736679 MYR
0.1 HAPI 7.37 MYR
1 HAPI 73.67 MYR
2 HAPI 147.34 MYR
5 HAPI 368.34 MYR
10 HAPI 736.68 MYR
20 HAPI 1473.36 MYR
50 HAPI 3683.40 MYR
100 HAPI 7366.79 MYR
1000 HAPI 73668 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang HAPI

MYR HAPI
0.01 MYR 0.00013574 HAPI
0.1 MYR 0.00135744 HAPI
1 MYR 0.01357443 HAPI
2 MYR 0.02714885 HAPI
5 MYR 0.067872 HAPI
10 MYR 0.135744 HAPI
20 MYR 0.271489 HAPI
50 MYR 0.678721 HAPI
100 MYR 1.36 HAPI
1000 MYR 13.57 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu