coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #913
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / PHP

₱890,67 -4.8%
0,00071947 BTC -3.3%
0,01013312 ETH -2.1%
Trên danh sách theo dõi 8.560
₱890,50
Phạm vi 24H
₱967,75
Giá trị vốn hóa thị trường ₱630.027.682
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ ₱31.767.601
Định giá pha loãng hoàn toàn ₱890.229.718
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Philippine Peso (HAPI sang PHP)

HAPI
PHP

1 HAPI = ₱890,67

Cập nhật lần cuối 05:13PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành PHP

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang PHP hôm nay là 890,67 ₱ và đã đã giảm -5.8% từ ₱945,22 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -21.4% từ ₱1.133,51 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
-4.8%
2.8%
-4.4%
-18.1%
-38.6%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₱31.767.601. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến PHP

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong PHP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang PHP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 890,67 ₱ -54,55 ₱ -5.8%
February 04, 2023 Thứ bảy 929,63 ₱ -45,62 ₱ -4.7%
February 03, 2023 Thứ sáu 975,25 ₱ 12,31 ₱ 1.3%
February 02, 2023 Thứ năm 962,94 ₱ -4,68 ₱ -0.5%
February 01, 2023 Thứ tư 967,62 ₱ -30,91 ₱ -3.1%
January 31, 2023 Thứ ba 998,53 ₱ 39,65 ₱ 4.1%
January 30, 2023 Thứ hai 958,88 ₱ 79,51 ₱ 9.0%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang PHP

HAPI PHP
0.01 HAPI 8.91 PHP
0.1 HAPI 89.07 PHP
1 HAPI 890.67 PHP
2 HAPI 1781.34 PHP
5 HAPI 4453.34 PHP
10 HAPI 8906.68 PHP
20 HAPI 17813.36 PHP
50 HAPI 44533 PHP
100 HAPI 89067 PHP
1000 HAPI 890668 PHP

Chuyển đổi Philippine Peso (PHP) sang HAPI

PHP HAPI
0.01 PHP 0.00001123 HAPI
0.1 PHP 0.00011228 HAPI
1 PHP 0.00112275 HAPI
2 PHP 0.00224551 HAPI
5 PHP 0.00561376 HAPI
10 PHP 0.01122753 HAPI
20 PHP 0.02245506 HAPI
50 PHP 0.056138 HAPI
100 PHP 0.112275 HAPI
1000 PHP 1.12 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu