coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #913
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / RUB

₽1.173,93 -4.5%
0,00072042 BTC -3.0%
0,01014633 ETH -2.0%
Trên danh sách theo dõi 8.560
₽1.172,29
Phạm vi 24H
₽1.260,48
Giá trị vốn hóa thị trường ₽829.389.815
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ ₽42.012.086
Định giá pha loãng hoàn toàn ₽1.171.928.602
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HAPI sang Russian Ruble (HAPI sang RUB)

HAPI
RUB

1 HAPI = ₽1.173,93

Cập nhật lần cuối 05:19PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành RUB

Tỷ giá hối đoái từ HAPI sang RUB hôm nay là 1.173,93 ₽ và đã đã giảm -4.5% từ ₽1.229,09 kể từ hôm nay.
HAPI (HAPI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -19.7% từ ₽1.462,32 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-4.5%
3.0%
-4.3%
-18.0%
-38.5%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₽42.012.086. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến RUB

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong RUB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang RUB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 1.173,93 ₽ -55,15 ₽ -4.5%
February 04, 2023 Thứ bảy 1.210,88 ₽ -58,02 ₽ -4.6%
February 03, 2023 Thứ sáu 1.268,90 ₽ 24,42 ₽ 2.0%
February 02, 2023 Thứ năm 1.244,48 ₽ -4,14 ₽ -0.3%
February 01, 2023 Thứ tư 1.248,62 ₽ -29,38 ₽ -2.3%
January 31, 2023 Thứ ba 1.278,00 ₽ 33,00 ₽ 2.7%
January 30, 2023 Thứ hai 1.245,00 ₽ 119,41 ₽ 10.6%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang RUB

HAPI RUB
0.01 HAPI 11.74 RUB
0.1 HAPI 117.39 RUB
1 HAPI 1173.93 RUB
2 HAPI 2347.87 RUB
5 HAPI 5869.67 RUB
10 HAPI 11739.34 RUB
20 HAPI 23479 RUB
50 HAPI 58697 RUB
100 HAPI 117393 RUB
1000 HAPI 1173934 RUB

Chuyển đổi Russian Ruble (RUB) sang HAPI

RUB HAPI
0.01 RUB 0.00000852 HAPI
0.1 RUB 0.00008518 HAPI
1 RUB 0.00085184 HAPI
2 RUB 0.00170367 HAPI
5 RUB 0.00425918 HAPI
10 RUB 0.00851837 HAPI
20 RUB 0.01703673 HAPI
50 RUB 0.04259184 HAPI
100 RUB 0.085184 HAPI
1000 RUB 0.851837 HAPI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu