coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #890
Giá HAPI (HAPI)

HAPI HAPI / TWD

NT$485,32 -1.9%
0,00069720 BTC -1.3%
0,01017936 ETH -0.7%
Trên danh sách theo dõi 8.443
NT$484,43
Phạm vi 24H
NT$505,48
Giá trị vốn hóa thị trường NT$343.021.111
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.71
KL giao dịch trong 24 giờ NT$21.497.084
Định giá pha loãng hoàn toàn NT$484.689.158
Cung lưu thông 707.713
Tổng cung 731.929
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá HAPI bằng TWD: Chuyển đổi HAPI sang TWD

HAPI
TWD

1 HAPI = NT$485,32

Cập nhật lần cuối 05:48PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HAPI thành TWD

HAPI to TWD rate today is 485,32 NT$ and has đã giảm -1.9% from NT$494,62 since yesterday.
HAPI (HAPI) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 15.1% from NT$421,47 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-1.9%
-15.4%
-11.9%
17.4%
-37.1%

Tôi có thể mua và bán HAPI ở đâu?

HAPI có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NT$21.497.084. HAPI có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên KuCoin.

Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) đến TWD

So sánh giá & các thay đổi của HAPI trong TWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HAPI sang TWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 28, 2023 Thứ bảy 485,32 NT$ -9,30 NT$ -1.9%
January 27, 2023 Thứ sáu 514,67 NT$ -15,95 NT$ -3.0%
January 26, 2023 Thứ năm 530,62 NT$ 17,84 NT$ 3.5%
January 25, 2023 Thứ tư 512,77 NT$ -4,82 NT$ -0.9%
January 24, 2023 Thứ ba 517,59 NT$ -0,507594 NT$ -0.1%
January 23, 2023 Thứ hai 518,10 NT$ -8,57 NT$ -1.6%
January 22, 2023 Chủ nhật 526,67 NT$ -48,75 NT$ -8.5%

Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang TWD

HAPI TWD
0.01 HAPI 4.85 TWD
0.1 HAPI 48.53 TWD
1 HAPI 485.32 TWD
2 HAPI 970.63 TWD
5 HAPI 2426.59 TWD
10 HAPI 4853.17 TWD
20 HAPI 9706.34 TWD
50 HAPI 24266 TWD
100 HAPI 48532 TWD
1000 HAPI 485317 TWD

Chuyển đổi New Taiwan Dollar (TWD) sang HAPI

TWD HAPI
0.01 TWD 0.00002061 HAPI
0.1 TWD 0.00020605 HAPI
1 TWD 0.00206051 HAPI
2 TWD 0.00412102 HAPI
5 TWD 0.01030254 HAPI
10 TWD 0.02060508 HAPI
20 TWD 0.04121016 HAPI
50 TWD 0.103025 HAPI
100 TWD 0.206051 HAPI
1000 TWD 2.06 HAPI

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere