coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1336
Giá Hara Token (HART)
Hara Token (HART)
Fr.0,003214951452 11.1%
0,00000011 BTC 14.0%
0,00000171 ETH 16.6%
343 người thích điều này
Fr.0,002824886415
Phạm vi 24H
Fr.0,003281620687
Vốn hóa thị trường Fr.3.780.437
KL giao dịch trong 24 giờ Fr.14.639,52
Cung lưu thông 1.199.719.500
Tổng cung 1.200.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi HART sang CHF (Hara Token sang Swiss Franc)

Tỷ giá hối đoái từ HART sang CHF hôm nay là 0,00321495 Fr. và đã đã tăng 10.5% từ Fr.0,002910433156 kể từ hôm nay.
Hara Token (HART) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -22.9% từ Fr.0,004168274229 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.3%
11.1%
4.3%
-11.5%
-23.1%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Hara Token ở đâu?

Hara Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Fr.14.639,52. Hara Token có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Indodax.

Lịch sử giá 7 ngày của Hara Token (HART) đến CHF

So sánh giá & các thay đổi của Hara Token trong CHF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HART sang CHF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 24, 2022 Tuesday 0,00321495 Fr. 0,00030452 Fr. 10.5%
May 23, 2022 Monday 0,00292799 Fr. 0,00000453 Fr. 0.2%
May 22, 2022 Sunday 0,00292346 Fr. 0,000000002999 Fr. 0.0%
May 21, 2022 Saturday 0,00292345 Fr. -0,00020084 Fr. -6.4%
May 20, 2022 Friday 0,00312430 Fr. 0,00004401 Fr. 1.4%
May 19, 2022 Thursday 0,00308028 Fr. -0,00004495 Fr. -1.4%
May 18, 2022 Wednesday 0,00312524 Fr. -0,00008932 Fr. -2.8%

Chuyển đổi Hara Token (HART) sang CHF

HART CHF
0.01 0.00003215
0.1 0.00032150
1 0.00321495
2 0.00642990
5 0.01607476
10 0.03214951
20 0.064299
50 0.160748
100 0.321495
1000 3.21

Chuyển đổi Swiss Franc (CHF) sang HART

CHF HART
0.01 3.11
0.1 31.10
1 311.05
2 622.09
5 1555.23
10 3110.47
20 6220.93
50 15552.33
100 31105
1000 311047