Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Hedera
HBAR / ARS
#33
$103,54
0.8%
0.068844 BTC
0.7%
$0,06666
Phạm vi trong 24g
$0,06823
Chuyển đổi Hedera sang Argentine Peso (HBAR sang ARS)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ARS là 103,54 $.
HBAR
ARS
1 HBAR = 103,54 $
Cách mua HBAR bằng ARS
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch HBAR
-
Bạn có thể mua và bán Hedera (HBAR) trên 74 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Hedera sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua HBAR bằng ARS dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng ARS. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua HBAR.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp ARS vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua HBAR bằng ARS!
-
Chọn Hedera (HBAR) và nhập số tiền bằng ARS bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được HBAR, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ HBAR sang ARS
Hedera (HBAR) hôm nay có giá trị là 103,54 $, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 0.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của HBAR ngày hôm nay là 6.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Hedera được giao dịch là 46.325.628.270 $.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 0.6% | 6.8% | 13.4% | 26.3% | 62.5% |
Số liệu thống kê về Hedera
| Giá trị vốn hóa thị trường | $4,589T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.89 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $5,177T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $46,326B |
| Cung lưu thông | 44,327B |
| Tổng cung | 50B |
| Tổng lượng cung tối đa | 50B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Hederacó trị giá là bao nhiêu ARS?
- Hiện tại, giá của 1 Hedera (HBAR) tính bằng Argentine Peso (ARS) là khoảng $103,54.
-
$1 tôi có thể mua được bao nhiêu HBAR?
- Hôm nay, $1 bạn có thể mua được khoảng 0.00965854 HBAR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HBAR sang ARS bằng cách nào?
- Tính giá của Hedera theo Argentine Peso bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HBAR sang ARS của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HBAR sang ARS và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ARS.
-
Trước đây giá cao nhất của HBAR/ARS là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HBAR theo ARS là $416,17. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HBAR/ARS có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Hedera tính bằng ARS?
- Trong tháng qua, giá của Hedera (HBAR) đã tăng giảm lên -26,30 % so với Argentine Peso (ARS). Trên thực tế, Hedera có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -8,10 %.
HBAR / ARS Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Hedera (HBAR) sang ARS là 103,54 $ cho mỗi 1 HBAR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 HBAR lấy 517,68 $ hoặc 50,00 $ lấy 0.482927 HBAR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch HBAR phổ biến trong các mức giá ARS tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Hedera (HBAR) sang ARS
| HBAR | ARS |
|---|---|
| 0.01 HBAR | 1.035 ARS |
| 0.1 HBAR | 10.35 ARS |
| 1 HBAR | 103.54 ARS |
| 2 HBAR | 207.07 ARS |
| 5 HBAR | 517.68 ARS |
| 10 HBAR | 1035.35 ARS |
| 20 HBAR | 2070.71 ARS |
| 50 HBAR | 5176.77 ARS |
| 100 HBAR | 10353.53 ARS |
| 1000 HBAR | 103535 ARS |
Chuyển đổi Argentine Peso (ARS) sang HBAR
| ARS | HBAR |
|---|---|
| 0.01 ARS | 0.00009659 HBAR |
| 0.1 ARS | 0.00096585 HBAR |
| 1 ARS | 0.00965854 HBAR |
| 2 ARS | 0.01931708 HBAR |
| 5 ARS | 0.04829269 HBAR |
| 10 ARS | 0.096585 HBAR |
| 20 ARS | 0.193171 HBAR |
| 50 ARS | 0.482927 HBAR |
| 100 ARS | 0.965854 HBAR |
| 1000 ARS | 9.66 HBAR |
Lịch sử giá 7 ngày của Hedera (HBAR) so với ARS
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Hedera (HBAR) so với ARS giao động giữa mức cao 112,47 $ trên Thứ tư và mức thấp 103,54 $ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của HBAR trong ARS có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở -8,23 $ (7.3%).
So sánh giá hàng ngày của Hedera (HBAR) trong ARS và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Hedera (HBAR) trong ARS và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 HBAR sang ARS | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 08, 2026 | Chủ nhật | 103,54 $ | -0,573745 $ | 0.6% |
| Tháng mười một 07, 2026 | Thứ bảy | 103,69 $ | -0,666278 $ | 0.6% |
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 104,35 $ | 0,113557 $ | 0.1% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 104,24 $ | -8,23 $ | 7.3% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 112,47 $ | 4,61 $ | 4.3% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 107,86 $ | 0,226066 $ | 0.2% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 107,63 $ | -2,44 $ | 2.2% |