HODL Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-27 | 897.001 $ | 19,66 $ | N/A |
| 2026-08-26 | 874.514 $ | 28,97 $ | 0,00009010 $ |
| 2026-08-25 | 890.933 $ | 181,71 $ | 0,00008784 $ |
| 2026-08-24 | 891.647 $ | 1.301,06 $ | 0,00008949 $ |
| 2026-08-23 | 896.084 $ | 453,37 $ | 0,00008956 $ |
| 2026-08-22 | 889.754 $ | 6.404,26 $ | 0,00009001 $ |
| 2026-08-21 | 879.319 $ | 1.248,27 $ | 0,00008937 $ |
| 2026-08-20 | 871.556 $ | 3.471,68 $ | 0,00008832 $ |
| 2026-08-19 | 892.867 $ | 245,74 $ | 0,00008754 $ |
| 2026-08-18 | 896.363 $ | 683,46 $ | 0,00008968 $ |
| 2026-08-17 | 891.735 $ | 640,97 $ | 0,00009003 $ |
| 2026-08-16 | 912.399 $ | 1.495,74 $ | 0,00008957 $ |
| 2026-08-15 | 935.230 $ | 1.700,21 $ | 0,00009164 $ |
| 2026-08-14 | 975.012 $ | 1.666,27 $ | 0,00009394 $ |
| 2026-08-13 | 939.802 $ | 636,98 $ | 0,00009793 $ |
| 2026-08-12 | 956.830 $ | 1.554,17 $ | 0,00009440 $ |
| 2026-08-11 | 956.705 $ | 19,66 $ | 0,00009611 $ |
| 2026-08-10 | 961.216 $ | 51,17 $ | 0,00009609 $ |
| 2026-08-09 | 958.363 $ | 189,03 $ | 0,00009655 $ |
| 2026-08-08 | 947.904 $ | 11,87 $ | 0,00009626 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi