Huobi BTC Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-26 | 3.559.339 $ | 2,81 $ | N/A |
| 2026-09-22 | 3.680.818 $ | 5,15 $ | 3.671,36 $ |
| 2026-09-21 | 3.687.275 $ | 5,16 $ | 3.796,67 $ |
| 2026-09-20 | 3.451.163 $ | 0,565760 $ | 3.803,33 $ |
| 2026-09-19 | 3.446.674 $ | 376,53 $ | 3.559,78 $ |
| 2026-09-18 | 3.305.469 $ | 3,71 $ | 3.555,15 $ |
| 2026-09-12 | 3.257.412 $ | 6,10 $ | 3.409,50 $ |
| 2026-09-11 | 3.165.524 $ | 17,89 $ | 3.359,93 $ |
| 2026-09-10 | 3.294.348 $ | 55,36 $ | 3.265,15 $ |
| 2026-09-09 | 3.297.411 $ | 49,60 $ | 3.398,03 $ |
| 2026-09-08 | 3.511.352 $ | 3,66 $ | 3.401,19 $ |
| 2026-09-07 | 3.490.969 $ | 15,73 $ | 3.621,87 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi