coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #522
Giá INSTAR (INSTAR)
INSTAR (INSTAR)
₪0,130336 10.5%
0,00000230 BTC 8.9%
Trên danh sách theo dõi 3.027
₪0,113932
Phạm vi 24H
₪0,130373
Vốn hóa thị trường ₪100.554.847
KL giao dịch trong 24 giờ ₪22,49
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông ?
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá INSTAR bằng ILS: Chuyển đổi INSTAR sang ILS

INSTAR
ILS

1 INSTAR = ₪0,130336

Cập nhật lần cuối 08:39PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi INSTAR thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ INSTAR sang ILS hôm nay là 0,130336 ₪ và đã đã tăng 10.7% từ ₪0,117769 kể từ hôm nay.
INSTAR (INSTAR) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -43.3% từ ₪0,229917 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
10.5%
8.8%
33.5%
-41.7%
16.2%

Tôi có thể mua và bán INSTAR ở đâu?

INSTAR có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪22,49. INSTAR có thể được giao dịch trên 8 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của INSTAR (INSTAR) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của INSTAR trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 INSTAR sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 0,130336 ₪ 0,01256752 ₪ 10.7%
November 28, 2022 Thứ hai 0,120059 ₪ -0,02709318 ₪ -18.4%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,147153 ₪ 0,00250392 ₪ 1.7%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,144649 ₪ -0,00076352 ₪ -0.5%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,145412 ₪ 0,02145434 ₪ 17.3%
November 24, 2022 Thứ năm 0,123958 ₪ 0,00309073 ₪ 2.6%
November 23, 2022 Thứ tư 0,120867 ₪ 0,000000000000000000 ₪ 0.0%

Chuyển đổi INSTAR (INSTAR) sang ILS

INSTAR ILS
0.01 INSTAR 0.00130336 ILS
0.1 INSTAR 0.01303363 ILS
1 INSTAR 0.130336 ILS
2 INSTAR 0.260673 ILS
5 INSTAR 0.651682 ILS
10 INSTAR 1.30 ILS
20 INSTAR 2.61 ILS
50 INSTAR 6.52 ILS
100 INSTAR 13.03 ILS
1000 INSTAR 130.34 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang INSTAR

ILS INSTAR
0.01 ILS 0.076725 INSTAR
0.1 ILS 0.767246 INSTAR
1 ILS 7.67 INSTAR
2 ILS 15.34 INSTAR
5 ILS 38.36 INSTAR
10 ILS 76.72 INSTAR
20 ILS 153.45 INSTAR
50 ILS 383.62 INSTAR
100 ILS 767.25 INSTAR
1000 ILS 7672.46 INSTAR