coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #365
Giá inSure DeFi (SURE)

inSure DeFi SURE / NOK

kr0,024121610906 -5.1%
0,00000011 BTC -1.4%
0,00000154 ETH -0.7%
Trên danh sách theo dõi 12.749
kr0,023792606730
Phạm vi 24H
kr0,025151101685
Giá trị vốn hóa thị trường kr638.388.918
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.3
KL giao dịch trong 24 giờ kr19.275.683
Định giá pha loãng hoàn toàn kr2.122.701.760
Cung lưu thông 26.465.434.667
Tổng cung 88.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 88.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi inSure DeFi sang Norwegian Krone (SURE sang NOK)

SURE
NOK

1 SURE = kr0,024121610906

Cập nhật lần cuối 01:10AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SURE thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ SURE sang NOK hôm nay là 0,02412161 kr và đã đã giảm -4.1% từ kr0,025143476425 kể từ hôm nay.
inSure DeFi (SURE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 30.6% từ kr0,018470328257 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-5.1%
0.8%
0.1%
27.9%
-57.6%

Tôi có thể mua và bán inSure DeFi ở đâu?

inSure DeFi có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr19.275.683. inSure DeFi có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của inSure DeFi (SURE) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của inSure DeFi trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SURE sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 0,02412161 kr -0,00102187 kr -4.1%
January 30, 2023 Thứ hai 0,02437576 kr 0,00108693 kr 4.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,02328884 kr -0,00028085 kr -1.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,02356969 kr 0,00034959 kr 1.5%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,02322010 kr -0,00030931 kr -1.3%
January 26, 2023 Thứ năm 0,02352942 kr 0,00096989 kr 4.3%
January 25, 2023 Thứ tư 0,02255952 kr -0,00097673 kr -4.1%

Chuyển đổi inSure DeFi (SURE) sang NOK

SURE NOK
0.01 SURE 0.00024122 NOK
0.1 SURE 0.00241216 NOK
1 SURE 0.02412161 NOK
2 SURE 0.04824322 NOK
5 SURE 0.120608 NOK
10 SURE 0.241216 NOK
20 SURE 0.482432 NOK
50 SURE 1.21 NOK
100 SURE 2.41 NOK
1000 SURE 24.12 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang SURE

NOK SURE
0.01 NOK 0.414566 SURE
0.1 NOK 4.15 SURE
1 NOK 41.46 SURE
2 NOK 82.91 SURE
5 NOK 207.28 SURE
10 NOK 414.57 SURE
20 NOK 829.13 SURE
50 NOK 2072.83 SURE
100 NOK 4145.66 SURE
1000 NOK 41457 SURE

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu