coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #2622
Giá Internxt (INXT)

Internxt INXT / USD

$0,289736 -7.5%
0,00001274 BTC -4.8%
0,00017902 ETH -4.7%
Trên danh sách theo dõi 3.059
$0,283990
Phạm vi 24H
$0,368767
Giá trị vốn hóa thị trường $324.249
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
KL giao dịch trong 24 giờ $173.872
Định giá pha loãng hoàn toàn $324.249
Cung lưu thông 1.119.294
Tổng cung 1.119.294
Tổng lượng cung tối đa 1.119.294
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Internxt sang US Dollar (INXT sang USD)

INXT
USD

1 INXT = $0,289736

Cập nhật lần cuối 05:55AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi INXT thành USD

Tỷ giá hối đoái từ INXT sang USD hôm nay là 0,289736 $ và đã đã giảm -7.5% từ $0,313079 kể từ hôm nay.
Internxt (INXT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -36.8% từ $0,458404 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-20.9%
-7.5%
-9.6%
-39.4%
-36.8%
-98.5%

Tôi có thể mua và bán Internxt ở đâu?

Internxt có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $173.872. Internxt có thể được giao dịch trên 16 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của Internxt (INXT) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Internxt trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 INXT sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 0,289736 $ -0,02334345 $ -7.5%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,317862 $ 0,00549156 $ 1.8%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,312371 $ 0,02086321 $ 7.2%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,291508 $ -0,02874464 $ -9.0%
February 02, 2023 Thứ năm 0,320252 $ 0,00035608 $ 0.1%
February 01, 2023 Thứ tư 0,319896 $ -0,01660713 $ -4.9%
January 31, 2023 Thứ ba 0,336503 $ 0,01582407 $ 4.9%

Chuyển đổi Internxt (INXT) sang USD

INXT USD
0.01 INXT 0.00289736 USD
0.1 INXT 0.02897357 USD
1 INXT 0.289736 USD
2 INXT 0.579471 USD
5 INXT 1.45 USD
10 INXT 2.90 USD
20 INXT 5.79 USD
50 INXT 14.49 USD
100 INXT 28.97 USD
1000 INXT 289.74 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang INXT

USD INXT
0.01 USD 0.03451422 INXT
0.1 USD 0.345142 INXT
1 USD 3.45 INXT
2 USD 6.90 INXT
5 USD 17.26 INXT
10 USD 34.51 INXT
20 USD 69.03 INXT
50 USD 172.57 INXT
100 USD 345.14 INXT
1000 USD 3451.42 INXT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu