Ethereum
Giá ETH
Biểu đồ giá Ethereum (ETH)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 0.8% | 4.8% | 11.2% | 7.7% | 37.4% |
Công cụ chuyển đổi ETH
Số liệu thống kê về Ethereum
Lịch sử giá của ETH
| Phạm vi trong 24g | $2.329,53 – $2.426,98 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $2.324,97 – $2.575,42 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$4.946,05 50.9%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,4330 560331.2%
|
Giá sẽ Ethereum đạt đến mức nào October?
| $2.600,00 | 46.5% |
|---|---|
| $2.500,00 | 74.5% |
| $2.400,00 | 100.0% |
| $2.300,00 | 54.5% |
| $2.200,00 | 32.5% |
| $2.100,00 | 19.5% |
Xảy ra gần đây đối với Ethereum
Hôm nay bạn thấy ETH thế nào?
Ethereum là gì?
Ethereum là một nền tảng blockchain cho phép nhà phát triển xây dựng và triển khai hợp đồng thông minh cùng các ứng dụng phi tập trung, vận hành thông qua hàng nghìn node độc lập trên toàn thế giới thay vì một cơ quan trung tâm.
Người tiên phong về hợp đồng thông minh: Ethereum đã giới thiệu các hợp đồng thông minh có thể lập trình, tự động thực thi thỏa thuận khi các điều kiện định trước được đáp ứng, làm thay đổi căn bản cách các giao dịch và ứng dụng số vận hành.
Bảo mật bằng Proof of Stake: Sau sự kiện The Merge vào tháng 9/2022, Ethereum chuyển từ khai thác tiêu tốn nhiều năng lượng sang cơ chế đồng thuận Proof of Stake hiệu quả, giảm mức tiêu thụ năng lượng hơn 99%.
Tiền có thể lập trình: Ether (ETH) vừa là tiền tệ gốc dùng cho giao dịch, vừa là “nhiên liệu” vận hành các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi), các sàn NFT và hàng nghìn ứng dụng phi tập trung trong hệ sinh thái.
Tại Việt Nam, Ethereum thường được tìm kiếm với các cụm như ETH, Ethereum, giá ETH và giá ETH hôm nay. Nhiều người theo dõi giá ETH/USD hằng ngày.
Ethereum và Ether (ETH) khác nhau như thế nào?
Ethereum là mạng lưới. Đó là nền tảng blockchain toàn cầu, phi tập trung, chạy các hợp đồng thông minh và hỗ trợ ứng dụng. Có thể hình dung nó như một chiếc máy tính toàn cầu hoặc một hệ điều hành.
Ether (ETH) là đồng tiền ảo. Đó là token gốc, hay “nhiên liệu”, của mạng Ethereum. ETH được dùng để trả phí giao dịch (gọi là “gas”) và bảo mật mạng lưới thông qua staking. Ether là tài sản được mua, bán và giao dịch trên các sàn.
Ethereum hoạt động như thế nào?
Ethereum vận hành như một chiếc máy tính toàn cầu, phi tập trung, thực thi các chương trình gọi là hợp đồng thông minh. Mạng lưới gồm hàng nghìn node độc lập do cá nhân và tổ chức trên khắp thế giới vận hành, cùng duy trì một bản ghi chung về giao dịch và dữ liệu. Khi ai đó khởi tạo một giao dịch hoặc tương tác với một ứng dụng trên Ethereum, các validator sẽ xử lý, xác nhận những hành động này và thêm chúng vào blockchain vĩnh viễn.
Khác với các hệ thống tập trung truyền thống, nơi một thực thể duy nhất kiểm soát hoạt động, Ethereum phân tán quyền lực trên toàn mạng lưới. Thiết kế này đảm bảo không bên nào có thể thao túng giao dịch hay tắt các ứng dụng. Tiền ảo gốc của mạng, ether, phục vụ nhiều mục đích: trả phí giao dịch, thưởng cho validator vì bảo mật mạng lưới và đóng vai trò tài sản thế chấp trong nhiều ứng dụng tài chính.
Hợp đồng thông minh và EVM
Hợp đồng thông minh là các chương trình tự thực thi được lưu trên blockchain Ethereum, tự động thực hiện thỏa thuận khi các điều kiện cụ thể được đáp ứng. Chúng được viết chủ yếu bằng Solidity, ngôn ngữ lập trình thiết kế riêng cho Ethereum, và chạy trên Máy ảo Ethereum (EVM), đóng vai trò như một nền tảng điện toán toàn cầu phân tán trên hàng nghìn node.
EVM đảm bảo các hợp đồng thông minh được thực thi giống hệt nhau trên mọi máy tính trong mạng, tạo ra một môi trường đáng tin cậy, nơi kết quả có thể dự đoán và chống giả mạo. Nhà phát triển có thể xây dựng mọi thứ, từ hệ thống thanh toán đơn giản đến công cụ tài chính phức tạp, nền tảng game và các tổ chức phi tập trung. Sau khi triển khai, hợp đồng thông minh vận hành tự động mà không cần trung gian, và mã của chúng luôn có thể được kiểm chứng công khai trên blockchain.
Khả năng lập trình này giúp Ethereum khác biệt với Bitcoin và các đồng tiền ảo khác vốn chỉ tập trung vào việc chuyển giá trị. Các ứng dụng xây dựng trên Ethereum có thể nắm giữ và chuyển tài sản, thực thi quy tắc, quản lý danh tính và điều phối hoạt động giữa nhiều bên mà không cần các trung gian truyền thống như ngân hàng, nhà môi giới hay quản trị viên.
Proof of Stake
Ethereum bảo mật mạng lưới bằng Proof of Stake, một cơ chế đồng thuận đã thay thế hệ thống Proof of Work trước đó vào tháng 9/2022. Trong Proof of Stake, các validator stake ether (ETH) của mình làm tài sản thế chấp để tham gia đề xuất và xác thực các khối giao dịch mới. Mạng lưới chọn ngẫu nhiên validator để tạo khối và xác nhận giao dịch dựa trên số lượng đã stake và các yếu tố khác.
Validator nhận phần thưởng khi làm đúng nhiệm vụ, nhưng bị phạt, gọi là slashing, nếu hành động độc hại hoặc không duy trì node đúng cách. Cơ chế khuyến khích kinh tế này đảm bảo an ninh mạng lưới mà không cần sức mạnh tính toán khổng lồ. Một validator cố phê duyệt giao dịch gian lận hoặc nhiều lần ngoại tuyến có nguy cơ mất một phần ether đã stake.
Việc chuyển sang Proof of Stake mang lại nhiều lợi ích. Mức tiêu thụ năng lượng giảm khoảng 99,95%, giúp Ethereum bền vững hơn về môi trường. Cơ chế này cũng tăng cường tính phi tập trung nhờ hạ thấp rào cản tham gia so với thiết bị đào cần thiết trong thời Proof of Work. Ngoài ra, Proof of Stake đặt nền móng cho các cải tiến khả năng mở rộng trong tương lai thông qua những công nghệ như danksharding.
Cách stake ETH
Người nắm giữ ETH có thể giúp bảo mật mạng lưới và nhận phần thưởng bằng cách stake ether của mình. Lợi suất hằng năm thường thay đổi, phổ biến trong khoảng 3-5%. Người tham gia có thể chọn các phương thức khác nhau tùy theo kỹ năng kỹ thuật và số ETH đang có. Các lựa chọn gồm: tự vận hành validator riêng (“solo”, yêu cầu 32 ETH), dùng nhà cung cấp “staking như một dịch vụ”, tham gia nền tảng staking theo nhóm với số lượng nhỏ hơn, hoặc dùng dịch vụ staking do các sàn giao dịch tập trung cung cấp.
Điều gì làm Ethereum khác biệt?
Nền tảng có thể lập trình: Khác với Bitcoin chủ yếu hoạt động như một đồng tiền số, Ethereum vận hành như một nền tảng ứng dụng toàn cầu, nơi nhà phát triển có thể tạo mọi loại dịch vụ phi tập trung thông qua hợp đồng thông minh.
Hệ sinh thái DeFi lớn nhất: Mạng lưới có hơn 14 tỷ USD bị khóa trong các ứng dụng DeFi, cùng hàng trăm nghìn người dùng hoạt động tương tác mỗi ngày với các giao thức tài chính, sàn NFT, nền tảng game và ứng dụng mạng xã hội.
Phi tập trung thực sự: Hàng nghìn validator độc lập hoạt động trên toàn cầu, không có cơ quan trung tâm nào kiểm soát việc phát triển hay vận hành, đảm bảo các ứng dụng tiếp tục hoạt động bất kể các hạn chế về thẩm quyền pháp lý.
Hiệu ứng mạng lưới giữa các nhà phát triển: Cộng đồng nhà phát triển blockchain lớn nhất xây dựng trên Ethereum, tạo ra vòng tuần hoàn tự củng cố: càng nhiều nhà phát triển thu hút càng nhiều người dùng và ứng dụng.
Lịch sử của Ethereum
Vitalik Buterin đề xuất Ethereum vào cuối năm 2013 như một nền tảng blockchain có thể hỗ trợ các ứng dụng vượt ra ngoài việc chuyển tiền đơn thuần. Buterin hình dung một mạng lưới nơi nhà phát triển có thể xây dựng các phiên bản phi tập trung của những dịch vụ truyền thống bằng hợp đồng thông minh. Sau chiến dịch gọi vốn cộng đồng vào giữa năm 2014 thu về hơn 18 triệu USD, Ethereum ra mắt mainnet vào tháng 7/2015.
Mạng lưới thu hút sự chú ý vào năm 2017 khi các đợt chào bán coin lần đầu (ICO) xây dựng trên Ethereum huy động hàng tỷ USD cho các dự án blockchain. Giai đoạn này cũng chứng kiến sự xuất hiện của CryptoKitties, một trong những ứng dụng đại chúng đầu tiên cho thấy tiềm năng của NFT, dù độ phổ biến của nó từng khiến mạng lưới tạm thời bị nghẽn.
Quá trình phát triển của Ethereum đi theo một lộ trình nhiều giai đoạn nhằm giải quyết các thách thức về khả năng mở rộng và tính bền vững. Beacon Chain ra mắt vào tháng 12/2020, đưa vào lớp đồng thuận Proof of Stake sẽ dần thay thế việc đào. Chuỗi này chạy song song với mạng Ethereum chính trong gần hai năm, cho phép validator thử nghiệm cơ chế staking trước khi chuyển đổi hoàn toàn.
Hard fork London (EIP-1559)
Ethereum kích hoạt hard fork London vào tháng 8/2021, triển khai EIP-1559 và thay đổi căn bản cách tính phí giao dịch. Trước bản nâng cấp này, người dùng đấu giá với nhau theo kiểu đấu thầu, và thợ đào chọn các giao dịch trả phí cao nhất. Điều này tạo ra mức phí khó đoán, có thể tăng vọt khi mạng hoạt động mạnh.
EIP-1559 đưa vào cơ chế phí cơ sở (base fee), trong đó giao thức tự động tính chi phí tối thiểu để một giao dịch được đưa vào dựa trên mức độ tắc nghẽn của mạng. Phí cơ sở điều chỉnh linh hoạt: tăng 12,5% khi các khối đầy hơn 50% và giảm với mức tương tự khi các khối ít đầy hơn. Người dùng vẫn có thể thêm tiền boa ưu tiên (priority tip) để giao dịch được xử lý nhanh hơn, nhưng phí cơ sở giúp chi phí dễ dự đoán.
Điểm quan trọng là phí cơ sở bị đốt vĩnh viễn, tức loại số ETH đó khỏi lưu thông thay vì trao cho validator. Cơ chế này tạo áp lực giảm phát khi hoạt động mạng ở mức cao. Kết hợp với phần thưởng staking, EIP-1559 mở ra khả năng tổng nguồn cung của Ethereum giảm dần theo thời gian, làm thay đổi căn bản chính sách tiền tệ của nó. Trong những giai đoạn hoạt động sôi động, số ETH bị đốt qua phí nhiều hơn số ETH được phát hành cho validator, khiến tài sản này mang tính giảm phát.
Hard fork London cũng triển khai một cơ chế tăng dần độ khó khai thác, nhằm khuyến khích việc chuyển sang Proof of Stake sau này. Các cải tiến khác gồm tối ưu hoàn gas và chuẩn bị cho các bản nâng cấp tương lai.
Những người sáng lập Ethereum là ai?
Dù Vitalik Buterin là người đầu tiên đề xuất ý tưởng trong sách trắng năm 2013, ông không xây dựng nó một mình. Ethereum được hình thành bởi một nhóm tám nhà đồng sáng lập đa dạng, những người đã đóng góp vào mã nguồn, đặc tả kỹ thuật, khung pháp lý và nguồn vốn ban đầu.
Các nhà đồng sáng lập khác gồm:
Gavin Wood: Viết đặc tả kỹ thuật đầu tiên (gọi là “yellow paper”) cho Máy ảo Ethereum (EVM) và tạo ra Solidity, ngôn ngữ lập trình chính của Ethereum.
Charles Hoskinson: Giúp xây dựng khung pháp lý và quản trị của dự án trước khi rời đi để sáng lập Cardano.
Joseph Lubin: Nhân vật quan trọng ở mảng kinh doanh, sau này sáng lập Consensys, một công ty phần mềm lớn tập trung vào hệ sinh thái Ethereum.
Anthony Di Iorio: Nhà tài trợ và người làm tiếp thị thời kỳ đầu, giúp tài trợ cho dự án trong những ngày đầu quan trọng.
Mihai Alisie: Đóng vai trò then chốt trong việc thành lập Ethereum Foundation có trụ sở tại Thụy Sĩ, nơi cung cấp nền tảng pháp lý và tài chính cho dự án.
Jeffrey Wilcke: Viết bản triển khai Ethereum đầu tiên bằng ngôn ngữ lập trình Go, được biết đến với tên “Geth”.
Amir Chetrit: Tham gia định vị và xây dựng chiến lược ban đầu của dự án.
Ethereum có gì tiếp theo?
Lộ trình phát triển của Ethereum tập trung vào việc cải thiện khả năng mở rộng, bảo mật và tính phi tập trung. Các mục tiêu chính gồm:
- Tăng mạnh năng lực xử lý giao dịch để đạt hơn 100.000 giao dịch mỗi giây.
- Rút ngắn đáng kể thời gian xác nhận giao dịch từ vài phút xuống vài giây.
- Giúp cá nhân dễ dàng vận hành node hơn, từ đó hạ thấp rào cản tham gia.
- Phi tập trung hóa hơn nữa quy trình tạo khối.
- Tăng cường quyền riêng tư của giao dịch và bảo vệ mạng lưới trước các mối đe dọa tương lai như điện toán lượng tử.
Ether (ETH) có thể dùng để làm gì?
Phí giao dịch: Mọi tương tác với Ethereum đều cần ETH để trả phí gas, bù đắp cho validator vì xử lý giao dịch và thực thi hợp đồng thông minh.
Tài sản thế chấp DeFi: ETH có thể dùng làm tài sản thế chấp cho các khoản vay, thanh khoản cho các cặp giao dịch và vốn để tạo lợi suất trên các giao thức tài chính phi tập trung.
Tiền tệ trên sàn NFT: ETH là phương tiện chính để mua tác phẩm nghệ thuật số, đồ sưu tầm, bất động sản ảo và vật phẩm trong game trên Ethereum thông qua các nền tảng như OpenSea và Blur.
Staking mạng lưới: Người nắm giữ gửi ETH để bảo mật mạng lưới và nhận phần thưởng 3-5% mỗi năm, đồng thời góp phần phi tập trung hóa blockchain.
Ngoài các chức năng cốt lõi này, ether ngày càng được các tổ chức dùng làm tài sản dự trữ ngân quỹ, làm phương tiện thanh toán cho các gói đăng ký và dịch vụ trong ứng dụng Web3, và làm phương tiện trao đổi giữa các mạng blockchain khác nhau thông qua cầu nối chuỗi chéo. Một số tổ chức tự trị phi tập trung (DAO) dùng ETH làm tài sản ngân quỹ chính, và các công ty tiền ảo có thể nắm giữ lượng ETH dự trữ đáng kể trong bảng cân đối kế toán.
Mức độ chấp nhận đại chúng của Ethereum
Việc ứng dụng Ethereum đã tăng tốc vượt ra ngoài cộng đồng đam mê tiền ảo, bao gồm cả các tổ chức tài chính truyền thống, doanh nghiệp và người dùng đại chúng. Các công ty công nghệ lớn tích hợp dịch vụ dựa trên Ethereum, trong khi ngân hàng và công ty quản lý tài sản tìm hiểu công nghệ blockchain cho việc thanh toán bù trừ chứng khoán và token hóa tài sản. Việc mạng lưới chuyển sang proof-of-stake đã giải quyết các lo ngại về môi trường, gỡ bỏ một rào cản đáng kể đối với sự tham gia của các tổ chức.
ETF Ethereum
Vào tháng 5/2024, SEC Hoa Kỳ đã phê duyệt các ETF Ethereum giao ngay, và giao dịch bắt đầu vào tháng 7/2024. Cột mốc này cho phép nhà đầu tư truyền thống tiếp cận ETH thông qua tài khoản môi giới thông thường mà không cần trực tiếp nắm giữ tài sản. Các sản phẩm được quản lý này giao dịch trên các sàn lớn như Nasdaq và NYSE. Do các lo ngại về quy định, các ETF này không được phép stake số ETH nắm giữ, nghĩa là nhà đầu tư vào các sản phẩm này không nhận được lợi suất staking mà người nắm giữ trực tiếp có thể nhận.
Kho bạc doanh nghiệp
Sau chiến lược kho bạc Bitcoin tiên phong của Strategy, các công ty niêm yết ngày càng dùng ETH làm tài sản dự trữ chiến lược. Xu hướng này tăng tốc trong năm 2025 khi các công ty nhận ra đặc điểm riêng của Ethereum là một tài sản sinh lợi suất nhờ staking, khác với việc Bitcoin chỉ nằm yên để lưu trữ.
Xu hướng kho bạc doanh nghiệp xác nhận Ethereum đã trưởng thành thành một tài sản cấp tổ chức. Khác với trọng tâm lưu trữ giá trị của Bitcoin, kho bạc ETH tận dụng lợi suất staking và các cơ hội DeFi để tạo dòng tiền, đồng thời vẫn giữ được mức độ tiếp xúc với tiềm năng tăng trưởng của công nghệ blockchain. Khả năng sinh lời này khiến ETH đặc biệt hấp dẫn với các công ty tìm kiếm giải pháp thay thế cho tiền mặt lãi suất thấp trong môi trường lạm phát.
Bạn có thể mua Ethereum ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token ETH trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Ethereum là Binance. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là ETH/USDT với khối lượng giao dịch là $430.935.260,50 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm OKX và Gate .
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Ethereum (ETH) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Ethereum (ETH) là $8.801.277.262,68 trong 24 giờ qua, thể hiện 31,80 % tăng so với một ngày trước và báo hiệu tăng gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Ethereum (ETH) là bao nhiêu?
Ethereum (ETH) đạt mức cao nhất lịch sử là $4.946,05 và mức thấp nhất lịch sử là $0,4330. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -50,90 % và trên mức giá thấp nhất 560.331,20 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Ethereum (ETH) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Ethereum (ETH) là $296.352.865.570 và xếp thứ 2 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token ETH (120 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Ethereum (ETH) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Ethereum (ETH) là $296.352.865.570. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng tổng số 120 Triệu token ETH đều đang lưu thông ngày hôm nay.
Hiệu suất giá của Ethereum như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -4,80 % trong 7 ngày qua, Ethereum (ETH) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -3,80 %.
ETH Ưu thế
Ethereumthị phần của là 10.43%, một 0.48% thay đổi trong 24 giờ qua. So sánh với các tài sản chính khác
Thị trường Ethereum
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$2.427,19 | 0.01% | $12.679.549 | $9.775.544 | $430.935.260 | 0.04% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$2.426,85 | 0.01% | $6.867.213 | $6.349.348 | $177.617.147 | 0.02% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$2.426,90 | 0.01% | $10.073.325 | $8.143.652 | $184.665.204 | 0.02% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$2.427,94 | 0.01% | $8.036.970 | $10.454.639 | $121.210.970 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$2.427,73 | 0.01% | $13.966.600 | $13.394.507 | $45.879.452 | 0.0% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$2.427,18 | 0.01% | $5.148.027 | $5.052.437 | $129.829.119 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$2.427,36 | 0.01% | $3.470.277 | $2.950.003 | $155.409.099 | 0.02% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$2.427,23 | 0.01% | $3.222.476 | $3.495.766 | $101.823.614 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$2.424,57 | 0.01% | $2.190.975 | $2.182.250 | $121.468.807 | 0.01% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$2.426,85 | 0.01% | $5.372.472 | $5.950.666 | $121.166.529 | 0.01% |
Gần đây
|
||
EthereumKho bạc
| # | Các thực thể | Loại | Hoạt động trong 30 ngày qua | Tổng Ethereum | Tổng chi phí (USD) | Giá trị hôm nay (USD) | mNAV | % Tổng Cung ETH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
🇺🇸
BitMine Immersion
BMNR.US
|
Công ty
|
+72,537 ETH
|
6.028.906
|
- | $14,621,046,613 | 0,78x | 4,936% |
| 2 |
🇺🇸
SharpLink
SBET.US
|
Công ty
|
-
|
888.938
|
- | $2,155,814,659 | - | 0,728% |
| 3 |
🇺🇸
The Ether Machine
ETHM.US
|
Công ty
|
-
|
496.712
|
- | $1,204,604,833 | - | 0,407% |
| 4 |
🇺🇸
Bit Digital
BTBT.US
|
Công ty
|
-
|
158.461
|
$450,300,476 | $384,294,702 | - | 0,130% |
| 5 |
🇺🇸
Coinbase Global
COIN.US
|
Công ty
|
-
|
150.279
|
$340,602,000 | $364,450,244 | 23,74x | 0,123% |