Ion Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-29 | 383.308 $ | 13,93 $ | N/A |
| 2026-08-28 | 391.739 $ | 0,04319544 $ | 18,00 $ |
| 2026-08-27 | 398.653 $ | 0,490406 $ | 18,40 $ |
| 2026-08-26 | 372.635 $ | 0,168829 $ | 18,72 $ |
| 2026-08-25 | 389.430 $ | 0,03386359 $ | 17,50 $ |
| 2026-08-24 | 390.665 $ | 47,16 $ | 18,29 $ |
| 2026-08-23 | 393.134 $ | 0,409435 $ | 18,35 $ |
| 2026-08-22 | 418.737 $ | 35,19 $ | 18,46 $ |
| 2026-08-21 | 486.220 $ | 62,37 $ | 19,66 $ |
| 2026-08-20 | 340.636 $ | 0,105643 $ | 22,83 $ |
| 2026-08-19 | 323.700 $ | 0,00741832 $ | 16,00 $ |
| 2026-08-18 | 332.051 $ | 0,499639 $ | 15,20 $ |
| 2026-08-17 | 326.111 $ | 6,65 $ | 15,59 $ |
| 2026-08-16 | 329.390 $ | 2,73 $ | 15,31 $ |
| 2026-08-15 | 330.761 $ | 80,81 $ | 15,47 $ |
| 2026-08-14 | 323.712 $ | 152,50 $ | 15,53 $ |
| 2026-08-13 | 304.803 $ | 20,57 $ | 15,20 $ |
| 2026-08-12 | 305.177 $ | 551,85 $ | 14,31 $ |
| 2026-08-11 | 326.878 $ | 0,735235 $ | 14,33 $ |
| 2026-08-10 | 327.967 $ | 65,69 $ | 15,35 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi