LEO Token Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-27 | 8.493.544.375 $ | 223.824 $ | N/A |
| 2026-08-26 | 8.585.574.054 $ | 274.263 $ | 9,23 $ |
| 2026-08-25 | 8.544.486.235 $ | 124.013 $ | 9,33 $ |
| 2026-08-24 | 8.734.788.906 $ | 186.297 $ | 9,29 $ |
| 2026-08-23 | 8.636.000.734 $ | 196.103 $ | 9,50 $ |
| 2026-08-22 | 8.575.497.150 $ | 210.095 $ | 9,39 $ |
| 2026-08-21 | 8.535.738.913 $ | 327.871 $ | 9,32 $ |
| 2026-08-20 | 8.557.735.557 $ | 489.401 $ | 9,28 $ |
| 2026-08-19 | 8.690.043.574 $ | 236.643 $ | 9,30 $ |
| 2026-08-18 | 8.648.433.805 $ | 314.876 $ | 9,45 $ |
| 2026-08-17 | 8.580.736.989 $ | 384.525 $ | 9,40 $ |
| 2026-08-16 | 8.232.295.229 $ | 1.028.462 $ | 9,33 $ |
| 2026-08-15 | 8.441.677.807 $ | 1.077.319 $ | 8,95 $ |
| 2026-08-14 | 8.735.181.814 $ | 304.723 $ | 9,18 $ |
| 2026-08-13 | 8.350.573.177 $ | 973.970 $ | 9,49 $ |
| 2026-08-12 | 8.660.663.569 $ | 318.989 $ | 9,08 $ |
| 2026-08-11 | 8.874.971.412 $ | 225.949 $ | 9,41 $ |
| 2026-08-10 | 8.935.216.563 $ | 208.992 $ | 9,65 $ |
| 2026-08-09 | 8.930.684.652 $ | 484.346 $ | 9,71 $ |
| 2026-08-08 | 8.975.468.829 $ | 176.427 $ | 9,71 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi