Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Lighter
LIT / TRY
#153
₺46,88
2.7%
0,00001396 BTC
1.4%
0,0004418 ETH
0.4%
$1,00
Phạm vi trong 24g
$1,08
Chuyển đổi Lighter sang Turkish Lira (LIT sang TRY)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Lighter (LIT) sang TRY là ₺46,88.
LIT
TRY
1 LIT = ₺46,88
Cách mua LIT bằng TRY
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch LIT
-
Bạn có thể mua và bán Lighter (LIT) trên 25 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Lighter sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua LIT bằng TRY dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng TRY. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua LIT.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp TRY vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua LIT bằng TRY!
-
Chọn Lighter (LIT) và nhập số tiền bằng TRY bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được LIT, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ LIT sang TRY
Lighter (LIT) hôm nay có giá trị là ₺46,88, đó là một 0.8% tăng từ một giờ trước và 2.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của LIT ngày hôm nay là 3.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Lighter được giao dịch là ₺1.250.489.531.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.8% | 2.6% | 2.7% | 19.7% | 9.7% | - |
Số liệu thống kê về Lighter
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₺11.710.405.446 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.25 |
|
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
0.51 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₺46.841.621.782 |
|
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
2.03 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₺1.250.489.531 |
|
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
Vốn được gửi vào nền tảng dưới dạng tài sản thế chấp khoản vay hoặc quỹ giao dịch thanh khoản.
Dữ liệu do Defi Llama cung cấp |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
250.000.000 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Lightercó trị giá là bao nhiêu TRY?
- Hiện tại, giá của 1 Lighter (LIT) tính bằng Turkish Lira (TRY) là khoảng ₺46,88.
-
₺1 tôi có thể mua được bao nhiêu LIT?
- Hôm nay, ₺1 bạn có thể mua được khoảng 0.02133215 LIT.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của LIT sang TRY bằng cách nào?
- Tính giá của Lighter theo Turkish Lira bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi LIT sang TRY của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ LIT sang TRY và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo TRY.
-
Trước đây giá cao nhất của LIT/TRY là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 LIT theo TRY là ₺337,53. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 LIT/TRY có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Lighter tính bằng TRY?
- Trong tháng qua, giá của Lighter (LIT) đã tăng giảm lên -8,50 % so với Turkish Lira (TRY). Trên thực tế, Lighter có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -0,60 %.
LIT / TRY Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Lighter (LIT) sang TRY là ₺46,88 cho mỗi 1 LIT. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 LIT lấy 234,39 ₺ hoặc 50,00 ₺ lấy 1.067 LIT, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch LIT phổ biến trong các mức giá TRY tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Lighter (LIT) sang TRY
| LIT | TRY |
|---|---|
| 0.01 LIT | 0.468776 TRY |
| 0.1 LIT | 4.69 TRY |
| 1 LIT | 46.88 TRY |
| 2 LIT | 93.76 TRY |
| 5 LIT | 234.39 TRY |
| 10 LIT | 468.78 TRY |
| 20 LIT | 937.55 TRY |
| 50 LIT | 2343.88 TRY |
| 100 LIT | 4687.76 TRY |
| 1000 LIT | 46878 TRY |
Chuyển đổi Turkish Lira (TRY) sang LIT
| TRY | LIT |
|---|---|
| 0.01 TRY | 0.00021332 LIT |
| 0.1 TRY | 0.00213322 LIT |
| 1 TRY | 0.02133215 LIT |
| 2 TRY | 0.04266431 LIT |
| 5 TRY | 0.106661 LIT |
| 10 TRY | 0.213322 LIT |
| 20 TRY | 0.426643 LIT |
| 50 TRY | 1.067 LIT |
| 100 TRY | 2.13 LIT |
| 1000 TRY | 21.33 LIT |
Lịch sử giá 7 ngày của Lighter (LIT) so với TRY
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Lighter (LIT) so với TRY giao động giữa mức cao 53,94 ₺ trên Chủ nhật và mức thấp 44,45 ₺ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của LIT trong TRY có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (4 ngày trước) ở 5,10 ₺ (11.2%).
So sánh giá hàng ngày của Lighter (LIT) trong TRY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Lighter (LIT) trong TRY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 LIT sang TRY | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 15, 2026 | Thứ tư | 46,88 ₺ | 1,22 ₺ | 2.7% |
| Tháng tư 14, 2026 | Thứ ba | 51,34 ₺ | 2,52 ₺ | 5.2% |
| Tháng tư 13, 2026 | Thứ hai | 48,82 ₺ | -5,12 ₺ | 9.5% |
| Tháng tư 12, 2026 | Chủ nhật | 53,94 ₺ | 3,15 ₺ | 6.2% |
| Tháng tư 11, 2026 | Thứ bảy | 50,79 ₺ | 5,10 ₺ | 11.2% |
| Tháng tư 10, 2026 | Thứ sáu | 45,69 ₺ | 1,25 ₺ | 2.8% |
| Tháng tư 09, 2026 | Thứ năm | 44,45 ₺ | -3,87 ₺ | 8.0% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai