coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Mixin (XIN)
Mixin (XIN)
HK$1.388,83 0.6%
0,00915815 BTC 0.5%
482 người thích điều này
HK$1.372,28
Phạm vi 24H
HK$1.392,83
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ HK$1.445.838
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Mixin bằng HKD: Chuyển đổi XIN sang HKD

XIN
HKD

1 XIN = HK$1.388,83

Cập nhật lần cuối 06:58AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XIN thành HKD

Tỷ giá hối đoái từ XIN sang HKD hôm nay là 1.388,83 HK$ và đã đã tăng 0.6% từ HK$1.380,97 kể từ hôm nay.
Mixin (XIN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -7.3% từ HK$1.498,32 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
0.6%
1.5%
-5.1%
-7.3%
-46.4%

Tôi có thể mua và bán Mixin ở đâu?

Mixin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là HK$1.445.838. Mixin có thể được giao dịch trên 11 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên 4swap.

Lịch sử giá 7 ngày của Mixin (XIN) đến HKD

So sánh giá & các thay đổi của Mixin trong HKD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XIN sang HKD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 02, 2022 Sunday 1.388,83 HK$ 7,86 HK$ 0.6%
October 01, 2022 Saturday 1.378,51 HK$ -5,29 HK$ -0.4%
September 30, 2022 Friday 1.383,80 HK$ 10,96 HK$ 0.8%
September 29, 2022 Thursday 1.372,84 HK$ 10,35 HK$ 0.8%
September 28, 2022 Wednesday 1.362,49 HK$ -6,06 HK$ -0.4%
September 27, 2022 Tuesday 1.368,56 HK$ 14,25 HK$ 1.1%
September 26, 2022 Monday 1.354,31 HK$ -14,60 HK$ -1.1%

Chuyển đổi Mixin (XIN) sang HKD

XIN HKD
0.01 XIN 13.89 HKD
0.1 XIN 138.88 HKD
1 XIN 1388.83 HKD
2 XIN 2777.66 HKD
5 XIN 6944.15 HKD
10 XIN 13888.29 HKD
20 XIN 27777 HKD
50 XIN 69441 HKD
100 XIN 138883 HKD
1000 XIN 1388829 HKD

Chuyển đổi Hong Kong Dollar (HKD) sang XIN

HKD XIN
0.01 HKD 0.00000720 XIN
0.1 HKD 0.00007200 XIN
1 HKD 0.00072003 XIN
2 HKD 0.00144006 XIN
5 HKD 0.00360015 XIN
10 HKD 0.00720031 XIN
20 HKD 0.01440062 XIN
50 HKD 0.03600155 XIN
100 HKD 0.072003 XIN
1000 HKD 0.720031 XIN