Mixoor Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-13 | 13.608,38 $ | 76,73 $ | N/A |
| 2026-08-12 | 13.714,17 $ | 9,71 $ | 0,00022681 $ |
| 2026-08-10 | 13.731,68 $ | 1,66 $ | 0,00022857 $ |
| 2026-08-06 | 13.739,57 $ | 5,97 $ | 0,00022886 $ |
| 2026-08-04 | 13.749,94 $ | 1,36 $ | 0,00022899 $ |
| 2026-08-03 | 13.746,43 $ | 5,97 $ | 0,00022917 $ |
| 2026-08-02 | 13.739,59 $ | 2,36 $ | 0,00022911 $ |
| 2026-07-28 | 13.732,86 $ | 4,17 $ | 0,00022899 $ |
| 2026-07-27 | 13.728,27 $ | 1,73 $ | 0,00022888 $ |
| 2026-07-25 | 13.914,98 $ | 306,68 $ | 0,00022880 $ |
| 2026-07-24 | 14.348,60 $ | 172,75 $ | 0,00023192 $ |
| 2026-07-23 | 14.585,85 $ | 164,28 $ | 0,00023914 $ |
| 2026-07-22 | 13.925,35 $ | 167,99 $ | 0,00024310 $ |
| 2026-07-21 | 13.925,38 $ | 167,99 $ | 0,00023209 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi